Emperor Agro Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 196 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOàNG Đế AGRO
196
进口笔数
0
出口笔数
$30.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317715504 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVH2DRP7 |
| 成立日期 | 2023-03-03 |
| 联系地址 | Tầng 7, tòa nhà Nam Việt Building, số 09 đường Phan Kế Bính, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG ĐẾ AGRO |
| 企业英文名称 | EMPEROR AGRO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, tòa nhà Nam Việt Building, số 09 đường Phan Kế Bính, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dụng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | +84988023068 |
| 邮箱 | huyen_190792@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
| 100620 | 糙米 |
| 100610 | 稻谷 |
| 120242 | 去壳花生 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 193 | $30.30M |
| 缅甸 | 3 | $253.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samruddhi Organic Farm India Pvt. Ltd. | 印度 | 45 | $2.62M | 碎米、碾磨大米 |
| Divij Associate Pte. Ltd. | 新加坡 | 36 | $2.27M | 碾磨大米、其他干制豆类 |
| Samruddhi Organic Farm (India) Private Ltd. | 印度 | 38 | $2.14M | 碎米、碾磨大米 |
| Prekin Trading Pvt. Ltd. | 印度 | 31 | $1.78M | 碾磨大米、稻谷 |
| Swastik Agro Impex (India) Pvt. Ltd. | 印度 | 9 | $584.6K | 碾磨大米、糙米 |
| Sri Lalitha International | 印度 | 9 | $526.4K | 碾磨大米、糙米 |
| Bizcovery Private Ltd. | 印度 | 7 | $245.5K | 其他加工水果、保藏黄瓜 |
| Banarsi Das & Sons | 印度 | 2 | $234.1K | 碾磨大米、其他油渣饼 |
| Agrimetal Global Private Ltd. | 印度 | 4 | $192.0K | 碾磨大米、糙米 |
| GRM Overseas Ltd. | 印度 | 6 | $115.3K | 碾磨大米、糙米 |
近期贸易明细
进口(共 196)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 碾磨大米 | BIZCOVERY PRIVATE LTD | 印度 | $26.7K |
| 2026-04-07 | 碾磨大米 | BIZCOVERY PRIVATE LTD | 印度 | $26.7K |
| 2026-02-27 | 碾磨大米 | BIZCOVERY PRIVATE LTD | 印度 | $0 |
| 2026-02-27 | 碾磨大米 | BIZCOVERY PRIVATE LTD | 印度 | $0 |
| 2026-01-19 | 碾磨大米 | AGRIMETAL GLOBAL PRIVATE LTD | 印度 | $48.1K |
| 2026-01-19 | 碾磨大米 | AGRIMETAL GLOBAL PRIVATE LTD | 印度 | $48.1K |
| 2026-01-05 | 碾磨大米 | AGRIMETAL GLOBAL PRIVATE LTD | 印度 | $47.9K |
| 2026-01-05 | 碾磨大米 | AGRIMETAL GLOBAL PRIVATE LTD | 印度 | $47.9K |
| 2025-12-30 | 碾磨大米 | BIZCOVERY PRIVATE LTD | 印度 | $47.8K |
| 2025-12-12 | 去壳花生 | BALAJI INDUSTRIES | 印度 | $19.38M |