Blue Exchange Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 彩色牛仔布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN BLUE EXCHANGE
13
进口笔数
0
出口笔数
$837
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302567652 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYSBW8NB |
| 成立日期 | 2002-03-20 |
| 联系地址 | 359 Lê Văn Sỹ, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BLUE EXCHANGE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0129 - Trồng cây lâu năm khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84868570768 |
| 邮箱 | vanphongtheblues@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520942 | 彩色牛仔布 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 620459 | 其他纺织裙 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $348 |
| 巴基斯坦 | 6 | $238 |
| 印度 | 3 | $191 |
| 美国 | 1 | $60 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Hengfeng Honghong Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $200 | 人造纤维绒布 |
| Freedom Denim | 中国 | 1 | $148 | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
| Kassim Textiles Pvt. Ltd. | 巴基斯坦 | 3 | $127 | 彩色牛仔布、其他服装配件 |
| Maheshwari Textile | 印度 | 2 | $100 | 彩色牛仔布、染色平纹棉布 |
| Fineline India Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $91 | 印刷标签、其他塑料制品 |
| SM Traders | 巴基斯坦 | 1 | $71 | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
| MAKIN INTERNATIONAL LLC | 美国 | 1 | $60 | 男式纺织裤、其他纺织裙 |
| Kassim Textiles Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $32 | 彩色牛仔布、其他服装配件 |
| SM Denim Mills | 巴基斯坦 | 1 | $8 | 彩色牛仔布、服装零件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 彩色牛仔布 | Maheshwari Textile | 印度 | $50 |
| 2025-10-15 | 彩色牛仔布 | FREEDOM DENIM | 中国 | $148 |
| 2025-07-08 | 人造纤维绒布 | FOSHAN HENGFENG HONGHONG TEXTILE CO LTD | 中国 | $12 |
| 2025-07-08 | 人造纤维绒布 | FOSHAN HENGFENG HONGHONG TEXTILE CO LTD | 中国 | $12 |
| 2025-07-08 | 人造纤维绒布 | FOSHAN HENGFENG HONGHONG TEXTILE CO LTD | 中国 | $12 |
| 2025-07-08 | 人造纤维绒布 | FOSHAN HENGFENG HONGHONG TEXTILE CO LTD | 中国 | $12 |
| 2025-07-08 | 人造纤维绒布 | FOSHAN HENGFENG HONGHONG TEXTILE CO LTD | 中国 | $12 |
| 2025-07-08 | 人造纤维绒布 | FOSHAN HENGFENG HONGHONG TEXTILE CO LTD | 中国 | $12 |
| 2025-07-08 | 人造纤维绒布 | FOSHAN HENGFENG HONGHONG TEXTILE CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-07-08 | 人造纤维绒布 | FOSHAN HENGFENG HONGHONG TEXTILE CO LTD | 中国 | $12 |