ANT Vietnam Construction & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 金刚石砂轮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XâY DựNG ANT VIệT NAM
36
进口笔数
0
出口笔数
$804.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109522477 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT47A4EQ |
| 成立日期 | 2021-02-04 |
| 联系地址 | BT4-VT2 Khu đô thị Xa La, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG ANT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ANT VIETNAM CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | BT4-VT2 Khu đô thị Xa La, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang |
| 电话 | +84961600227 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 27亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 846691 | 8464机器零件 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 846420 | 石材磨床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $804.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Capital Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $246.5K | 加强石制瓦片、花岗岩制品 |
| Hong Kong Oceanbless Trade Ltd. | 中国 | 2 | $139.1K | 其他塑料制品、玻璃容器 |
| Shenzhen Jia Gu Industrial Floor Co., Ltd. | 中国 | 6 | $121.1K | 其他擦亮剂、水泥添加剂 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $100.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fuzhou Mengli Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $65.9K | 研磨粉/粒、金刚石砂轮 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.3K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| QUANZHOU XIN JINGLEI TRADING CO., LTD. | 中国 | 1 | $29.6K | 金刚石砂轮、陶瓷磨轮 |
| Quanzhou Ronlik Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.0K | 金刚石砂轮、陶瓷磨轮 |
| Guangzhou Novi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.0K | 轻型商用车轮胎、氧化铝 |
| Xiamen Eson Stone Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.1K | 金刚石砂轮、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 金刚石砂轮 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-10 | 金刚石砂轮 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $984 |
| 2026-04-10 | 机织绒布 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-10 | 金刚石砂轮 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-10 | 金刚石砂轮 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $302 |
| 2026-04-10 | 金刚石砂轮 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-10 | 金刚石砂轮 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-10 | 金刚石砂轮 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $605 |
| 2026-04-10 | 机织绒布 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-10 | 金刚石砂轮 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $720 |