NAWON Food & Beverage Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,631 笔 · 主营 其他非酒精饮料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM Và NướC GIảI KHáT NAWON

46
进口笔数
2,631
出口笔数
$70.5K
进口金额
$57.43M
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-06-05
最近出口
26
供应商数
650
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.18M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $166.2K · 8 笔2023-09进口 $100 · 1 笔出口 $1.30M · 54 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $978.9K · 47 笔2023-11进口 $16 · 2 笔出口 $899.2K · 40 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $959.8K · 48 笔2024-01进口 $5 · 1 笔出口 $1.01M · 45 笔2024-02进口 $180 · 1 笔出口 $1.02M · 37 笔2024-03进口 $121 · 2 笔出口 $1.06M · 55 笔2024-04进口 $57 · 2 笔出口 $1.54M · 66 笔2024-05进口 $34 · 1 笔出口 $1.50M · 82 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.11M · 105 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.83M · 84 笔2024-08进口 $10.3K · 2 笔出口 $1.91M · 87 笔2024-09进口 $826 · 2 笔出口 $1.27M · 70 笔2024-10进口 $858 · 1 笔出口 $1.75M · 84 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.55M · 72 笔2024-12进口 $960 · 1 笔出口 $1.95M · 91 笔2025-01进口 $648 · 1 笔出口 $1.52M · 67 笔2025-02进口 $980 · 1 笔出口 $1.04M · 48 笔2025-03进口 $1.5K · 3 笔出口 $1.52M · 84 笔2025-04进口 $74 · 1 笔出口 $1.57M · 76 笔2025-05进口 $1.2K · 1 笔出口 $1.91M · 92 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.57M · 66 笔2025-07进口 $42 · 3 笔出口 $2.11M · 97 笔2025-08进口 $20 · 1 笔出口 $2.18M · 114 笔2025-09进口 $4 · 1 笔出口 $2.16M · 101 笔2025-10进口 $2 · 1 笔出口 $2.00M · 91 笔2025-11进口 $21.4K · 3 笔出口 $1.83M · 88 笔2025-12进口 $2.2K · 2 笔出口 $2.06M · 77 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.64M · 77 笔2026-02进口 $90 · 1 笔出口 $1.10M · 47 笔2026-03进口 $5.8K · 3 笔出口 $1.81M · 77 笔2026-04进口 $4.4K · 1 笔出口 $1.59M · 70 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $166.2K · 8 笔2023-09进口 $100 · 1 笔出口 $1.30M · 54 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $978.9K · 47 笔2023-11进口 $16 · 2 笔出口 $899.2K · 40 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $959.8K · 48 笔2024-01进口 $5 · 1 笔出口 $1.01M · 45 笔2024-02进口 $180 · 1 笔出口 $1.02M · 37 笔2024-03进口 $121 · 2 笔出口 $1.06M · 55 笔2024-04进口 $57 · 2 笔出口 $1.54M · 66 笔2024-05进口 $34 · 1 笔出口 $1.50M · 82 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.11M · 105 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.83M · 84 笔2024-08进口 $10.3K · 2 笔出口 $1.91M · 87 笔2024-09进口 $826 · 2 笔出口 $1.27M · 70 笔2024-10进口 $858 · 1 笔出口 $1.75M · 84 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.55M · 72 笔2024-12进口 $960 · 1 笔出口 $1.95M · 91 笔2025-01进口 $648 · 1 笔出口 $1.52M · 67 笔2025-02进口 $980 · 1 笔出口 $1.04M · 48 笔2025-03进口 $1.5K · 3 笔出口 $1.52M · 84 笔2025-04进口 $74 · 1 笔出口 $1.57M · 76 笔2025-05进口 $1.2K · 1 笔出口 $1.91M · 92 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.57M · 66 笔2025-07进口 $42 · 3 笔出口 $2.11M · 97 笔2025-08进口 $20 · 1 笔出口 $2.18M · 114 笔2025-09进口 $4 · 1 笔出口 $2.16M · 101 笔2025-10进口 $2 · 1 笔出口 $2.00M · 91 笔2025-11进口 $21.4K · 3 笔出口 $1.83M · 88 笔2025-12进口 $2.2K · 2 笔出口 $2.06M · 77 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.64M · 77 笔2026-02进口 $90 · 1 笔出口 $1.10M · 47 笔2026-03进口 $5.8K · 3 笔出口 $1.81M · 77 笔2026-04进口 $4.4K · 1 笔出口 $1.59M · 70 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号3702638173
企查查编码QVN8BJ6YMD
成立日期2018-01-25
联系地址Phòng 04, tầng 08, toà nhà Becamex Tower, số 230 Đại Lộ Bình Dương, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM VÀ NƯỚC GIẢI KHÁT NAWON
企业英文名称NAWON FOOD AND BEVERAGE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Căn hộ TMDV A0109, chung cư Happy One Central, 38A, Đường N8, Khu 6, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9101 - Hoạt động thư viện và lưu trữ 9102 - Hoạt động bảo tồn, bảo tàng 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84973085499
邮箱tony@nawon.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本900亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
220299其他非酒精饮料
0902203公斤以上绿茶
200989其他单一果蔬汁
220210调味甜水
0902303公斤内红茶
392690其他塑料制品
0902403公斤以上红茶
20091920度以上橙汁
200979高糖度苹果汁

出口

HS 编码产品
220299其他非酒精饮料
200989其他单一果蔬汁
200990混合果蔬汁
200912橙汁(糖度≤20)
200949高糖菠萝汁
200969高糖度葡萄汁
220210调味甜水
200979高糖度苹果汁
210690其他食品制剂
20091920度以上橙汁

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$48.7K
美国9$13.6K
德国11$6.7K
肯尼亚1$585
印度4$439
摩洛哥2$350
日本2$81
泰国1$66
韩国1$20
马来西亚1$20

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国325$6.34M
法国181$4.57M
英国102$2.61M
俄罗斯90$2.42M
以色列83$2.36M
澳大利亚139$2.01M
印度86$1.93M
中国81$1.66M
阿联酋58$1.34M
德国68$1.32M

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Skyharvest USA, LLC越南1$20.8K其他非酒精饮料
Nakihalani Farm Llc美国6$13.6K3公斤以上绿茶、3公斤内绿茶
Pharmovit Korea Inc.韩国1$10.3K其他单一果蔬汁
Woojoo Corp.越南1$9.5K其他非酒精饮料
Bahari Tea Trading LLC越南1$8.1K其他食品制剂
Suessland Gmbh德国11$6.7K印刷标签
Sumit Pal Singh印度3$416其他塑料制品、自粘塑料片
Ste Oridak Sarl摩洛哥2$350印刷标签、电动手表
Doi Shoten Co., Ltd.日本2$813公斤内绿茶、3公斤以上绿茶
Oka Products美国3$50其他非酒精饮料、高糖度苹果汁

下游采购商(共 650)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Starwell法国59$1.69M其他非酒精饮料、坚果及种子
Qarawa Sweet Co.以色列46$1.48M其他单一果蔬汁、其他非酒精饮料
Private Projects Inc.美国75$1.40M其他非酒精饮料、其他单一果蔬汁
Real Foods Ltd.新西兰72$1.29M其他单一果蔬汁
Sussland GmbH德国63$1.24M其他非酒精饮料、其他单一果蔬汁
Harney & Sons Tea Corp.美国51$1.15M其他单一果蔬汁、3公斤以上红茶
Seamount Imports Ltd.塞舌尔47$961.9K其他单一果蔬汁、其他非酒精饮料
Sonora Corp.美国40$913.0K其他非酒精饮料、其他单一果蔬汁
Entyce Food Ingredients Pty Ltd澳大利亚48$688.5K其他冷冻水果坚果、其他香蕉
H2COCO Pty Ltd澳大利亚41$522.2K其他单一果蔬汁、混合果蔬汁

近期贸易明细

进口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-093公斤以上绿茶Nakihalani Farm Llc美国$2.2K
2026-04-093公斤以上绿茶Nakihalani Farm Llc美国$2.2K
2026-03-243公斤以上绿茶Nakihalani Farm Llc美国$2.2K
2026-03-243公斤以上绿茶Nakihalani Farm Llc美国$1.4K
2026-03-103公斤以上绿茶Nakihalani Farm Llc美国$2.2K
2026-02-05印刷标签Suessland Gmbh德国$30
2026-02-05印刷标签Suessland Gmbh德国$30
2026-02-05印刷标签Suessland Gmbh德国$30
2025-12-163公斤以上绿茶NAKIHALANI FARM LLC美国$2.2K
2025-12-08其他非酒精饮料FOC RETORNO DE ENVIOS ADUANAS EAT越南$12

出口(共 2,631)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-05其他单一果蔬汁BOSA-IMPEX LLC蒙古$3.4K
2026-06-05其他单一果蔬汁BOSA-IMPEX LLC蒙古$2.8K
2026-06-05其他单一果蔬汁BOSA-IMPEX LLC蒙古$3.5K
2026-06-05其他单一果蔬汁BOSA-IMPEX LLC蒙古$3.1K
2026-06-05其他单一果蔬汁BOSA-IMPEX LLC蒙古$3.7K
2026-06-05其他单一果蔬汁BOSA-IMPEX LLC蒙古$3.7K
2026-06-05其他单一果蔬汁BOSA-IMPEX LLC蒙古$4.5K
2026-06-05其他单一果蔬汁BOSA-IMPEX LLC蒙古$4.1K
2026-06-05其他单一果蔬汁BOSA-IMPEX LLC蒙古$4.0K
2026-04-29其他非酒精饮料DAIRY FARM PRODUCTS LTD$4.2K

相关企业 · 同类产品

NAWON Food & Beverage Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →