NAWON Food & Beverage Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,631 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM Và NướC GIảI KHáT NAWON
46
进口笔数
2,631
出口笔数
$70.5K
进口金额
$57.43M
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-06-05
最近出口
26
供应商数
650
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702638173 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8BJ6YMD |
| 成立日期 | 2018-01-25 |
| 联系地址 | Phòng 04, tầng 08, toà nhà Becamex Tower, số 230 Đại Lộ Bình Dương, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM VÀ NƯỚC GIẢI KHÁT NAWON |
| 企业英文名称 | NAWON FOOD AND BEVERAGE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn hộ TMDV A0109, chung cư Happy One Central, 38A, Đường N8, Khu 6, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9101 - Hoạt động thư viện và lưu trữ 9102 - Hoạt động bảo tồn, bảo tàng 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84973085499 |
| 邮箱 | tony@nawon.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 200919 | 20度以上橙汁 |
| 200979 | 高糖度苹果汁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 200912 | 橙汁(糖度≤20) |
| 200949 | 高糖菠萝汁 |
| 200969 | 高糖度葡萄汁 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 200979 | 高糖度苹果汁 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200919 | 20度以上橙汁 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $48.7K |
| 美国 | 9 | $13.6K |
| 德国 | 11 | $6.7K |
| 肯尼亚 | 1 | $585 |
| 印度 | 4 | $439 |
| 摩洛哥 | 2 | $350 |
| 日本 | 2 | $81 |
| 泰国 | 1 | $66 |
| 韩国 | 1 | $20 |
| 马来西亚 | 1 | $20 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 325 | $6.34M |
| 法国 | 181 | $4.57M |
| 英国 | 102 | $2.61M |
| 俄罗斯 | 90 | $2.42M |
| 以色列 | 83 | $2.36M |
| 澳大利亚 | 139 | $2.01M |
| 印度 | 86 | $1.93M |
| 中国 | 81 | $1.66M |
| 阿联酋 | 58 | $1.34M |
| 德国 | 68 | $1.32M |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Skyharvest USA, LLC | 越南 | 1 | $20.8K | 其他非酒精饮料 |
| Nakihalani Farm Llc | 美国 | 6 | $13.6K | 3公斤以上绿茶、3公斤内绿茶 |
| Pharmovit Korea Inc. | 韩国 | 1 | $10.3K | 其他单一果蔬汁 |
| Woojoo Corp. | 越南 | 1 | $9.5K | 其他非酒精饮料 |
| Bahari Tea Trading LLC | 越南 | 1 | $8.1K | 其他食品制剂 |
| Suessland Gmbh | 德国 | 11 | $6.7K | 印刷标签 |
| Sumit Pal Singh | 印度 | 3 | $416 | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Ste Oridak Sarl | 摩洛哥 | 2 | $350 | 印刷标签、电动手表 |
| Doi Shoten Co., Ltd. | 日本 | 2 | $81 | 3公斤内绿茶、3公斤以上绿茶 |
| Oka Products | 美国 | 3 | $50 | 其他非酒精饮料、高糖度苹果汁 |
下游采购商(共 650)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Starwell | 法国 | 59 | $1.69M | 其他非酒精饮料、坚果及种子 |
| Qarawa Sweet Co. | 以色列 | 46 | $1.48M | 其他单一果蔬汁、其他非酒精饮料 |
| Private Projects Inc. | 美国 | 75 | $1.40M | 其他非酒精饮料、其他单一果蔬汁 |
| Real Foods Ltd. | 新西兰 | 72 | $1.29M | 其他单一果蔬汁 |
| Sussland GmbH | 德国 | 63 | $1.24M | 其他非酒精饮料、其他单一果蔬汁 |
| Harney & Sons Tea Corp. | 美国 | 51 | $1.15M | 其他单一果蔬汁、3公斤以上红茶 |
| Seamount Imports Ltd. | 塞舌尔 | 47 | $961.9K | 其他单一果蔬汁、其他非酒精饮料 |
| Sonora Corp. | 美国 | 40 | $913.0K | 其他非酒精饮料、其他单一果蔬汁 |
| Entyce Food Ingredients Pty Ltd | 澳大利亚 | 48 | $688.5K | 其他冷冻水果坚果、其他香蕉 |
| H2COCO Pty Ltd | 澳大利亚 | 41 | $522.2K | 其他单一果蔬汁、混合果蔬汁 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 3公斤以上绿茶 | Nakihalani Farm Llc | 美国 | $2.2K |
| 2026-04-09 | 3公斤以上绿茶 | Nakihalani Farm Llc | 美国 | $2.2K |
| 2026-03-24 | 3公斤以上绿茶 | Nakihalani Farm Llc | 美国 | $2.2K |
| 2026-03-24 | 3公斤以上绿茶 | Nakihalani Farm Llc | 美国 | $1.4K |
| 2026-03-10 | 3公斤以上绿茶 | Nakihalani Farm Llc | 美国 | $2.2K |
| 2026-02-05 | 印刷标签 | Suessland Gmbh | 德国 | $30 |
| 2026-02-05 | 印刷标签 | Suessland Gmbh | 德国 | $30 |
| 2026-02-05 | 印刷标签 | Suessland Gmbh | 德国 | $30 |
| 2025-12-16 | 3公斤以上绿茶 | NAKIHALANI FARM LLC | 美国 | $2.2K |
| 2025-12-08 | 其他非酒精饮料 | FOC RETORNO DE ENVIOS ADUANAS EAT | 越南 | $12 |
出口(共 2,631)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-05 | 其他单一果蔬汁 | BOSA-IMPEX LLC | 蒙古 | $3.4K |
| 2026-06-05 | 其他单一果蔬汁 | BOSA-IMPEX LLC | 蒙古 | $2.8K |
| 2026-06-05 | 其他单一果蔬汁 | BOSA-IMPEX LLC | 蒙古 | $3.5K |
| 2026-06-05 | 其他单一果蔬汁 | BOSA-IMPEX LLC | 蒙古 | $3.1K |
| 2026-06-05 | 其他单一果蔬汁 | BOSA-IMPEX LLC | 蒙古 | $3.7K |
| 2026-06-05 | 其他单一果蔬汁 | BOSA-IMPEX LLC | 蒙古 | $3.7K |
| 2026-06-05 | 其他单一果蔬汁 | BOSA-IMPEX LLC | 蒙古 | $4.5K |
| 2026-06-05 | 其他单一果蔬汁 | BOSA-IMPEX LLC | 蒙古 | $4.1K |
| 2026-06-05 | 其他单一果蔬汁 | BOSA-IMPEX LLC | 蒙古 | $4.0K |
| 2026-04-29 | 其他非酒精饮料 | DAIRY FARM PRODUCTS LTD | — | $4.2K |