Hung Anh Industry Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Công Nghiệp Hùng Anh
64
进口笔数
0
出口笔数
$1.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106688178 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVGD9VMC |
| 成立日期 | 2014-11-11 |
| 联系地址 | NV3-07 KĐT Rose Town 79 Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP HÙNG ANH |
| 企业英文名称 | HUNG ANH INDUSTRY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NV3-07 KĐT Rose Town 79 Ngọc Hồi, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84906118319 |
| 邮箱 | hunganhbearings@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848230 | 球面滚子轴承 |
| 848220 | 圆锥滚子轴承 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 848240 | 滚针轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $1.21M |
| 德国 | 2 | $25.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dalian Zhixin Machinery Trading Co., Ltd. | 中国 | 28 | $781.4K | 滚珠轴承、圆锥滚子轴承 |
| Wafangdian Bearing Co., Ltd. | 中国 | 32 | $400.5K | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
| Dalian Zhixin Machinery Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $31.1K | 球面滚子轴承、圆柱滚子轴承 |
| Flender Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $25.9K | 齿轮及变速器、离合器联轴器 |
| Lin Jiaming | 中国 | 1 | $22 | 滚珠轴承 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 滚珠轴承 | DALIAN ZHIXIN MACHINERY TRADING CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-24 | 滚珠轴承 | DALIAN ZHIXIN MACHINERY TRADING CO LTD | 中国 | $170 |
| 2026-04-24 | 滚珠轴承 | DALIAN ZHIXIN MACHINERY TRADING CO LTD | 中国 | $170 |
| 2026-04-24 | 滚珠轴承 | DALIAN ZHIXIN MACHINERY TRADING CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-24 | 滚珠轴承 | DALIAN ZHIXIN MACHINERY TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-24 | 滚珠轴承 | DALIAN ZHIXIN MACHINERY TRADING CO LTD | 中国 | $114 |
| 2026-04-24 | 球面滚子轴承 | DALIAN ZHIXIN MACHINERY TRADING CO LTD | 中国 | $105 |
| 2026-04-24 | 滚珠轴承 | DALIAN ZHIXIN MACHINERY TRADING CO LTD | 中国 | $289 |
| 2026-04-24 | 滚珠轴承 | DALIAN ZHIXIN MACHINERY TRADING CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-24 | 滚珠轴承 | DALIAN ZHIXIN MACHINERY TRADING CO LTD | 中国 | $230 |