TTN Group International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 127 笔 · 主营 钳子镊子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế TTN GROUP
0
进口笔数
127
出口笔数
$0
进口金额
$183.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110515844 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG720T6C |
| 成立日期 | 2023-10-20 |
| 联系地址 | Số 99 phố Hoa Lâm, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ TTN GROUP |
| 企业英文名称 | TTN GROUP INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 251 đường Lâm Du, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | 0869661625 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820320 | 钳子镊子 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 850680 | 其他原电池 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 127 | $183.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Segi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 100 | $171.2K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $8.3K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $3.6K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $106 | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 高浓度乙醇 | SEGI VIET NAM CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-24 | 可互换工具 | SEGI VIET NAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-24 | 高浓度乙醇 | SEGI VIET NAM CO LTD | 越南 | $402 |
| 2026-04-24 | 可调扳手 | SEGI VIET NAM CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-24 | 钳子镊子 | SEGI VIET NAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-24 | 可调扳手 | SEGI VIET NAM CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-24 | 餐具及刀片 | SEGI VIET NAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-24 | 餐具及刀片 | SEGI VIET NAM CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-24 | 1kg以下胶粘剂 | SEGI VIET NAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-24 | 餐具及刀片 | SEGI VIET NAM CO LTD | 越南 | $5 |