T10 Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH T10
4
进口笔数
1
出口笔数
$13.4K
进口金额
$4.4K
出口金额
2024-09-27
最近进口
2024-12-24
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105998307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEX36NE5 |
| 成立日期 | 2012-09-25 |
| 联系地址 | Số 66 ngõ 1 phố Phạm Tuấn Tài, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH T10 |
| 企业英文名称 | T10 COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 66 ngõ 1 phố Phạm Tuấn Tài, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84979898866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 910690 | 其他计时装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854790 | 非陶瓷绝缘配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $6.8K |
| 德国 | 1 | $5.6K |
| 意大利 | 1 | $966 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $4.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONING TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $6.8K | 非磁带视频设备、其他电视摄像机 |
| Citeco Germany GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $5.6K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Addcom Solution Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $966 | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| ARTEL TECHNOLOGY (HONG KONG) CO | 中国香港 | 1 | $68 | 静止变流器、电测仪表 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.4K | 通信设备零件、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-27 | 铝电解电容 | ADDCOM SOLUTION PTE LTD | 意大利 | $483 |
| 2024-09-27 | 铝电解电容 | ADDCOM SOLUTION PTE LTD | 意大利 | $483 |
| 2024-04-01 | 其他电视摄像机 | HONING TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $6.6K |
| 2024-04-01 | 非磁带视频设备 | HONING TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $150 |
| 2023-12-27 | 静止变流器 | ARTEL TECHNOLOGY (HONG KONG) CO | 中国 | $68 |
| 2023-01-09 | 其他计时装置 | CITECO GERMANY GMBH & CO KG | 德国 | $5.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-24 | 其他钢铁结构体 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $186 |
| 2024-12-24 | 其他钢铁制品 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $11 |
| 2024-12-24 | 电力控制板 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-12-24 | 其他钢铁管件 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $49 |
| 2024-12-24 | 非陶瓷绝缘配件 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $188 |
| 2024-12-24 | 绝缘电线 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $837 |
| 2024-12-24 | 其他钢铁管件 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $93 |
| 2024-12-24 | 绝缘电线 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $863 |
| 2024-12-24 | 焊接方钢管 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $828 |