PIV Manufacturing & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他肥料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Và Thương Mại Piv

31
进口笔数
0
出口笔数
$994.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $171.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $171.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $77.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $63.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $59.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $66.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $65.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $147.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $117.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $87.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $171.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $77.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $63.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $59.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $66.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $65.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $147.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $117.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $87.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2400769227
企查查编码QVNFE8DUBA
成立日期2015-09-10
联系地址Số 65 đường Lê Lai, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PIV
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 65 đường Lê Lai, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh
经营范围2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
电话+84948883383
邮箱agri.piv@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310590其他肥料
282710氯化铵
310510片状肥料≤10公斤
310520氮磷钾肥料
310221硫酸铵肥料
283321硫酸镁
310100动植物肥料
310430硫酸钾肥料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国31$994.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Juancheng Jintu Fertilizer Import & Export Co., Ltd.中国5$252.1K氯化铵、其他肥料
Tianfeng Chemical Group Co., Ltd.中国9$192.8K其他肥料、磷钾肥料
Juancheng Elite Industry & Trade Co., Ltd.中国2$165.6K氯化铵、片状肥料≤10公斤
Yantai Swide Biological Technology Co., Ltd.中国7$155.2K动植物肥料、片状肥料≤10公斤
Shandong Yufeng Import & Export Co., Ltd.中国2$125.9K氯化铵、动植物肥料
Shunxi Resources Ltd.中国2$63.5K氯化铵、硫酸铵肥料
Hebei Zhongcang Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$22.1K动植物肥料、其他肥料
COCC Ltd.中国2$11.7K动植物肥料、其他肥料
COCC LYD中国1$5.9K其他肥料

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08氮磷钾肥料YANTAI SWIDE BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$17.5K
2026-04-08氮磷钾肥料YANTAI SWIDE BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$12.7K
2026-04-08氮磷钾肥料YANTAI SWIDE BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$17.5K
2026-04-08氮磷钾肥料YANTAI SWIDE BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$12.7K
2026-04-03其他肥料TIANFENG CHEMICAL GROUP CO., LTD中国$13.3K
2026-04-03其他肥料TIANFENG CHEMICAL GROUP CO., LTD中国$13.3K
2026-02-25其他肥料TIANFENG CHEMICAL GROUP CO., LTD中国$8.6K
2026-01-30氮磷钾肥料JUANCHENG JINTU FERTILIZER IMPORT & EXPORT CO LTD中国$49.1K
2026-01-30氮磷钾肥料JUANCHENG JINTU FERTILIZER IMPORT & EXPORT CO LTD中国$68.6K
2025-12-31氯化铵TIANFENG CHEMICAL GROUP CO., LTD中国$53.6K

相关企业 · 同类产品

PIV Manufacturing & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →