PIV Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Và Thương Mại Piv
31
进口笔数
0
出口笔数
$994.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400769227 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFE8DUBA |
| 成立日期 | 2015-09-10 |
| 联系地址 | Số 65 đường Lê Lai, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PIV |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 65 đường Lê Lai, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 电话 | +84948883383 |
| 邮箱 | agri.piv@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310590 | 其他肥料 |
| 282710 | 氯化铵 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 283321 | 硫酸镁 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310430 | 硫酸钾肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $994.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Juancheng Jintu Fertilizer Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $252.1K | 氯化铵、其他肥料 |
| Tianfeng Chemical Group Co., Ltd. | 中国 | 9 | $192.8K | 其他肥料、磷钾肥料 |
| Juancheng Elite Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $165.6K | 氯化铵、片状肥料≤10公斤 |
| Yantai Swide Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $155.2K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Shandong Yufeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $125.9K | 氯化铵、动植物肥料 |
| Shunxi Resources Ltd. | 中国 | 2 | $63.5K | 氯化铵、硫酸铵肥料 |
| Hebei Zhongcang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.1K | 动植物肥料、其他肥料 |
| COCC Ltd. | 中国 | 2 | $11.7K | 动植物肥料、其他肥料 |
| COCC LYD | 中国 | 1 | $5.9K | 其他肥料 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 氮磷钾肥料 | YANTAI SWIDE BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $17.5K |
| 2026-04-08 | 氮磷钾肥料 | YANTAI SWIDE BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-04-08 | 氮磷钾肥料 | YANTAI SWIDE BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $17.5K |
| 2026-04-08 | 氮磷钾肥料 | YANTAI SWIDE BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-04-03 | 其他肥料 | TIANFENG CHEMICAL GROUP CO., LTD | 中国 | $13.3K |
| 2026-04-03 | 其他肥料 | TIANFENG CHEMICAL GROUP CO., LTD | 中国 | $13.3K |
| 2026-02-25 | 其他肥料 | TIANFENG CHEMICAL GROUP CO., LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-01-30 | 氮磷钾肥料 | JUANCHENG JINTU FERTILIZER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $49.1K |
| 2026-01-30 | 氮磷钾肥料 | JUANCHENG JINTU FERTILIZER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $68.6K |
| 2025-12-31 | 氯化铵 | TIANFENG CHEMICAL GROUP CO., LTD | 中国 | $53.6K |