An Phat Science Technology Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư KHOA HọC Kỹ THUậT AN PHáT
8
进口笔数
0
出口笔数
$33.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-03
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306207315 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVD9RQGP |
| 成立日期 | 2008-11-20 |
| 联系地址 | 19 Đường 25A, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT AN PHÁT |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 174 Đường số 19, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84905555601 |
| 邮箱 | anphatstm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $33.6K |
| 德国 | 1 | $269 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Aligned Machinery Manufacture & Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $29.6K | 气体过滤机械、机械零件 |
| Line Link Purification Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.5K | 钢铁门窗、非木预制建筑 |
| Shanghai Jornen Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $525 | 机械零件、灌装封口机 |
| MOUSER ELECTRONIS | 美国 | 1 | $269 | 20W以下固定电阻器、非LED二极管 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-03 | 计量液体泵 | SHANGHAI ALIGNED MACHINERY MANUFACTURE & TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-01-15 | 塑料管件 | SHANGHAI ALIGNED MACHINERY MANUFACTURE & TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-01-15 | 非医用橡胶手套 | SHANGHAI ALIGNED MACHINERY MANUFACTURE & TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-11-21 | 铝制结构体 | LINE LINK PURIFICATION TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $670 |
| 2023-07-19 | 其他金属锁 | LINE LINK PURIFICATION TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-06-30 | 过滤净化器零件 | SHANGHAI ALIGNED MACHINERY MANUFACTURE & TRADE CO LTD | 中国 | $55 |
| 2023-06-30 | 过滤净化器零件 | SHANGHAI ALIGNED MACHINERY MANUFACTURE & TRADE CO LTD | 中国 | $10 |
| 2023-06-30 | 过滤净化器零件 | SHANGHAI ALIGNED MACHINERY MANUFACTURE & TRADE CO LTD | 中国 | $35 |
| 2023-06-30 | 过滤净化器零件 | SHANGHAI ALIGNED MACHINERY MANUFACTURE & TRADE CO LTD | 中国 | $10 |
| 2023-05-16 | 机械零件 | SHANGHAI JORNEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $110 |