Thien An Construction Production & Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT XDTM Và XUấT NHậP KHẩU THIêN AN
3
进口笔数
19
出口笔数
$73.9K
进口金额
$740.7K
出口金额
2025-05-15
最近进口
2026-04-09
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500709292 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND17KU5S |
| 成立日期 | 2023-10-23 |
| 联系地址 | Ngõ 10, Tổ 6, Phường Trưng Nhị, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA VÀ BAO BÌ TAG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TDP Tân Hà, Xã Bình Xuyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +84976520673 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540720 | 合成机织布 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 540720 | 合成机织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $73.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 5 | $271.2K |
| 韩国 | 6 | $216.3K |
| 泰国 | 5 | $180.7K |
| 越南 | 1 | $38.8K |
| 马来西亚 | 2 | $33.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saeng Sri Center Co., Ltd. | 越南 | 3 | $73.9K | 合成机织布、非乙烯塑料袋 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NFF Packaging Solutions Corp. | 菲律宾 | 5 | $271.2K | PP/PE编织袋、塑料涂层织物 |
| Saeng Sri Center Co., Ltd. | 越南 | 5 | $178.8K | 人造纺织袋、非乙烯塑料袋 |
| Tae Young Trading Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $109.8K | PP/PE编织袋、其他塑料制品 |
| Jin Young Industry Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $106.6K | PP/PE编织袋、其他塑料制品 |
| Seang Sri Center Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $40.7K | 非乙烯塑料袋 |
| SMART FERT SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $17.0K | 磷酸二铵、其他肥料 |
| SUJPLAS SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $16.6K | 人造纺织袋、合成机织布 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-15 | 非乙烯塑料袋 | SAENG SRI CENTER CO LTD | 越南 | $23.9K |
| 2025-04-24 | 合成机织布 | SAENG SRI CENTER CO LTD | 越南 | $25.0K |
| 2025-04-24 | 合成机织布 | SAENG SRI CENTER CO LTD | 越南 | $25.0K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | PP/PE编织袋 | SMART FERT SDN BHD | 马来西亚 | $17.0K |
| 2025-06-04 | PP/PE编织袋 | NFF PACKAGING SOLUTIONS CORP | 菲律宾 | $48.0K |
| 2025-04-25 | PP/PE编织袋 | Jin Young Industry Co., Ltd. | 韩国 | $33.6K |
| 2025-04-11 | PP/PE编织袋 | SUJPLAS SDN. BHD. | 马来西亚 | $7.0K |
| 2025-04-11 | PP/PE编织袋 | SUJPLAS SDN. BHD. | 马来西亚 | $9.6K |
| 2025-03-31 | PP/PE编织袋 | Jin Young Industry Co., Ltd. | 韩国 | $36.5K |
| 2025-03-11 | 塑编袋 | TAE YOUNG TRADING CO | 韩国 | $33.6K |
| 2025-03-06 | 非乙烯塑料袋 | Jin Young Industry Co., Ltd. | 韩国 | $36.5K |
| 2025-01-24 | 非乙烯塑料袋 | SAENG SRI CENTER CO LTD | 泰国 | $40.7K |
| 2025-01-21 | 合成机织布 | SAENG SRI CENTER CO LTD | 泰国 | $14.7K |