Bien Duong Corporation
越南进口商 · 进口 131 笔 · 主营 其他粘土
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Biển Dương
131
进口笔数
0
出口笔数
$1.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303947569 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA9AVWXP |
| 成立日期 | 2005-08-22 |
| 联系地址 | 70/20 Đường 69, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIỂN DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 70/20 Đường 69, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +842837407375 |
| 邮箱 | bienduongjsc@gmail.com |
| 官网 | bienduongcorp.com |
| 传真 | 0837407375 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250840 | 其他粘土 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940550 | 非电照明器具 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 99 | $843.1K |
| 中国台湾 | 32 | $290.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Jieshengtong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 26 | $394.6K | 带接头绝缘电线、其他自动数据处理部件 |
| Express Star Line Ltd. | 中国 | 67 | $385.4K | 玩具模型、其他塑胶鞋 |
| Kingcup Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | 31 | $289.6K | 硫化橡胶板片、PVC泡沫板 |
| Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $41.6K | 瓷制卫生洁具、塑料家具 |
| Dongguang Jieshengtong Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.5K | 其他塑料制品、女式纺织服装 |
| Express Star Line Ltd. | 加拿大 | 1 | $3.6K | 非注塑模具 |
| Express Star Line Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 其他粘土、非注塑模具 |
| Hangzhou Lianyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 其他塑料制品、其他护发品 |
| YOKOSUN CO LTD | 中国台湾 | 1 | $575 | 其他石制品 |
近期贸易明细
进口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他粘土 | EXPRESS STAR LINE LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 非注塑模具 | EXPRESS STAR LINE LTD. | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 非注塑模具 | EXPRESS STAR LINE LTD. | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 其他粘土 | EXPRESS STAR LINE LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-14 | 其他粘土 | EXPRESS STAR LINE LTD. | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-14 | 其他粘土 | EXPRESS STAR LINE LTD. | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-07 | PVC泡沫板 | Kingcup Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $10.6K |
| 2026-04-07 | PVC泡沫板 | Kingcup Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $10.6K |
| 2026-03-16 | PVC泡沫板 | Kingcup Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $10.4K |
| 2026-02-24 | 其他粘土 | EXPRESS STAR LINE LTD. | 中国 | $2.7K |