KHAI TOAN JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHảI TOàN
- 邮箱79
23
进口笔数
0
出口笔数
$879.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-31
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600720661 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4Q6G7J5 |
| 成立日期 | 2005-03-14 |
| 联系地址 | Lô số 33, Khu công nghiệp Tam Phước, Phường Tam Phước, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHẢI TOÀN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô số 33, Khu công nghiệp Tam Phước, Phường Tam Phước, Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện những ngành nghề theo đúng quy hoạch của Khu công nghiệp Tam Phước 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02513511179 |
| 邮箱 | congtycophankhaitoan@gmail.com |
| 传真 | 02513512005 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 9,990亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 732189 | 非电动固体燃料器具 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 851610 | 电热水器 |
| 851640 | 电熨斗 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 2 | $586.6K |
| 中国 | 21 | $292.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT ASAHIMAS CHEMICAL | 印度尼西亚 | 2 | $586.6K | 初级形态聚氯乙烯、烧碱溶液 |
| GUANGDONG TRADE KING ECOMMERCE CO LTD | 中国 | 4 | $69.2K | 其他家用电动热器、电热器具零件 |
| NEWAIR IMPORT & EXPORT CORP ORATION LTD OF ZHONGSHAN | 中国 | 2 | $33.1K | 其他泡沫塑料、家用炊具 |
| LIANJIANG LIANZHOU ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | 2 | $26.8K | 电热器具零件、家用炊具 |
| FOSHAN SHUNDE KAITAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 2 | $26.4K | 电力控制板、泵及压缩机零件 |
| ZHONGSHAN LIQIN TRADE CO., LTD | 中国 | 3 | $24.8K | 其他金属锁、其他风扇 |
| LIANJIANG RICCO ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | 1 | $23.5K | 家用炊具、电热器具零件 |
| NINGBO MU RESOURCES CO LTD | 中国 | 1 | $22.6K | 塑料卫浴器具、车辆悬挂零件 |
| FOSHAN JINQIAO ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | 2 | $19.5K | 不锈钢家用制品、家用炊具 |
| GUANGDONG YOULONG ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | 1 | $16.1K | 家用炊具、电热器具零件 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-31 | 家用炊具 | ZHANJIANG HONGFEI TRADE CO., LTD. | 中国 | $13.9K |
| 2023-07-31 | 家用炊具 | ZHANJIANG HONGFEI TRADE CO., LTD. | 中国 | $51 |
| 2023-07-26 | 初级形态聚氯乙烯 | PT ASAHIMAS CHEMICAL | 印度尼西亚 | $373.0K |
| 2023-07-14 | 家用炊具 | GUANGDONG TRADE KING ECOMMERCE CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2023-07-14 | 家用炊具 | NEWAIR IMPORT & EXPORT CORP ORATION LTD OF ZHONGSHAN | 中国 | $85 |
| 2023-07-14 | 家用炊具 | GUANGDONG TRADE KING ECOMMERCE CO LTD | 中国 | $32 |
| 2023-07-14 | 家用炊具 | GUANGDONG TRADE KING ECOMMERCE CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2023-07-14 | 家用炊具 | NEWAIR IMPORT & EXPORT CORP ORATION LTD OF ZHONGSHAN | 中国 | $16.6K |
| 2023-07-10 | 家用炊具 | GUANGDONG TRADE KING ECOMMERCE CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2023-07-10 | 电熨斗 | NINGBO MU RESOURCES CO LTD | 中国 | $22.5K |