KIET BAY TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI KIệT VịNH
2
进口笔数
0
出口笔数
$51.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318109400 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0AYTPR9 |
| 成立日期 | 2023-10-18 |
| 联系地址 | Số 232 Phó Cơ Điều, Phường Minh Phụng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KIỆT VỊNH |
| 企业英文名称 | KIET VINH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 232 Phó Cơ Điều, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1077 - Sản xuất cà phê 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02822297828 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $41.2K |
| 中国 | 1 | $10.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FRANTOMY MARKETING | 韩国 | 1 | $41.2K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| FRANTOMY MARKETING | 中国 | 1 | $10.5K | 治疗按摩器具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-24 | 治疗按摩器具 | FRANTOMY MARKETING | 中国 | $10.5K |
| 2023-12-15 | 过滤净化器零件 | FRANTOMY MARKETING | 韩国 | $63 |
| 2023-12-15 | 过滤净化器零件 | FRANTOMY MARKETING | 韩国 | $261 |
| 2023-12-15 | 水净化机械 | FRANTOMY MARKETING | 韩国 | $5.3K |
| 2023-12-15 | 水净化机械 | FRANTOMY MARKETING | 韩国 | $7.7K |
| 2023-12-15 | 水净化机械 | FRANTOMY MARKETING | 韩国 | $12.3K |
| 2023-12-15 | 过滤净化器零件 | FRANTOMY MARKETING | 韩国 | $209 |
| 2023-12-15 | 水净化机械 | FRANTOMY MARKETING | 韩国 | $15.1K |
| 2023-12-15 | 过滤净化器零件 | FRANTOMY MARKETING | 韩国 | $189 |