Gia Dai Viet Lyng Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 压力测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Lý GIA ĐạI VIệT
31
进口笔数
0
出口笔数
$1.11M
进口金额
$0
出口金额
2025-03-10
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106125898 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHE47X23 |
| 成立日期 | 2013-03-27 |
| 联系地址 | Nhà số 6- Ngõ 2/1 Ngọc Hồi, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LÝ GIA ĐẠI VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 6 - Ngõ 2/1 Hoàng Liệt, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | 02435402327 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902410 | 金属测试机 |
| 840510 | 气体发生器 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 901600 | 高精度天平 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $731.0K |
| 波兰 | 1 | $249.3K |
| 日本 | 1 | $46.3K |
| 捷克 | 1 | $44.9K |
| 法国 | 1 | $22.4K |
| 德国 | 1 | $19.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TSMS Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $324.5K | 电信仪器、其他测量仪器 |
| Techcom Capital Inc | 波兰 | 1 | $249.3K | 其他光学测量仪 |
| Techcom Capital Inc. | 中国 | 6 | $225.0K | 集成电路零件、其他测量仪器 |
| Shaoxing Shangyu Weite Meter Co., Ltd. | 中国 | 10 | $159.1K | 压力测量仪、液体气体测量仪 |
| 030d85c58c5ca86bc0119f426593c716 | 4 | $106.2K | ||
| Techcom Capital Inc | 日本 | 1 | $46.3K | 金属测试机 |
| BEIJING XIHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $2.8K | 压力测量仪、其他气泵 |
| Changzhou Xingyu Electronic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $320 | 高精度天平 |
| Hainan Fosun International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ningbo Qiantu Arts & Crafts Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $20 | 其他塑料制品、阀门零件 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-10 | 压力测量仪 | SHAOXING SHANGYU WEITE METER CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-03-10 | 压力测量仪 | SHAOXING SHANGYU WEITE METER CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-03-10 | 压力测量仪 | Shaoxing Shangyu Weite Meter Co., Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2025-03-10 | 压力测量仪 | SHAOXING SHANGYU WEITE METER CO LTD | 中国 | $440 |
| 2025-02-03 | 压力测量仪 | SHAOXING SHANGYU WEITE METER CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-02-03 | 压力测量仪 | SHAOXING SHANGYU WEITE METER CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-01-06 | 压力测量仪 | Shaoxing Shangyu Weite Meter Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2025-01-06 | 液体气体测量仪 | SHAOXING SHANGYU WEITE METER CO LTD | 中国 | $520 |
| 2025-01-06 | 压力测量仪 | SHAOXING SHANGYU WEITE METER CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-01-06 | 压力测量仪 | Shaoxing Shangyu Weite Meter Co., Ltd. | 中国 | $990 |