Cuc Phuong Agricultural Import & Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 969 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN CúC PHươNG

10
进口笔数
969
出口笔数
$243.1K
进口金额
$16.76M
出口金额
2024-02-29
最近进口
2024-04-23
最近出口
6
供应商数
77
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.36M20212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.88M · 117 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 87 笔2023-12进口 $6.2K · 1 笔出口 $2.70M · 136 笔2024-01进口 $53.2K · 5 笔出口 $4.36M · 241 笔2024-02进口 $183.8K · 4 笔出口 $2.41M · 147 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.25M · 194 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $891.8K · 47 笔
单位:交易笔数 · 峰值 24120212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.88M · 117 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 87 笔2023-12进口 $6.2K · 1 笔出口 $2.70M · 136 笔2024-01进口 $53.2K · 5 笔出口 $4.36M · 241 笔2024-02进口 $183.8K · 4 笔出口 $2.41M · 147 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.25M · 194 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $891.8K · 47 笔

工商档案

企业注册号0318002922
企查查编码QVNNGXC2G2
成立日期2023-08-21
联系地址28/1 Đường 6, Khu phố 1, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN CÚC PHƯƠNG
企业英文名称CUC PHUONG AGRICULTURAL PRODUCTS IMPORT EXPORT CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址28/1 Đường 6, Khu phố 1, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84981875202
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
090421干辣椒
640299其他塑胶鞋
842099滚压机零件

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
080540葡萄柚和柚子
080280槟榔果
091011整姜
391721乙烯聚合物硬管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度4$215.1K
中国6$28.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南731$12.23M
中国204$3.85M
印度18$385.9K
中国香港11$206.8K
孟加拉国4$93.7K
中国台湾1$544

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PNR Export印度2$108.2K干辣椒
PNR Exports印度2$107.0K干辣椒
Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd.中国3$11.1K600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体
Dongying Kuncheng Food Co., Ltd.中国1$7.9K干辣椒
Dongying Huayufeng Food Co., Ltd.中国1$6.2K干辣椒、混合调味料
Yiwu Qian Yi Import & Export Co., Ltd.中国1$2.9K不可调扳手、手工工具及夹具

下游采购商(共 77)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huaxia (Tianjin) International Trade Co., Ltd.越南152$2.27M其他鲜果、其他香蕉
Yiwu Shicheng Import & Export Trading Co., Ltd.越南94$2.19M其他香蕉、其他鲜果
Qingdao First Fresh Supply Chain Co., Ltd.越南54$1.07M其他鲜果
Shenzhen Zhongbolitai Import & Export Co., Ltd.越南62$964.6K其他鲜果
Dalian Yiyue Logistics International Freight Forwarding Co., Ltd.越南57$861.5K其他香蕉、其他鲜果
Anhui Five Stars Fruit Co., Ltd.越南51$752.2K其他鲜果
Huaxia (Tianjin) International Trade Co., Ltd.中国48$679.0K其他鲜果、其他香蕉
Amy Fresh Fruits India Private Ltd.印度26$524.8K其他鲜果、柑橘
Shanghai Yulong Agricultural Science & Technology Development Co., Ltd.越南29$390.5K其他鲜果
Shenzhen Oheng Import & Export Co., Ltd.越南24$364.1K其他香蕉、其他鲜果

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-29干辣椒PNR EXPORT印度$72.8K
2024-02-12干辣椒PNR EXPORTS印度$71.9K
2024-02-05干辣椒PNR EXPORT印度$35.4K
2024-02-03其他塑胶鞋GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD中国$3.8K
2024-01-22干辣椒DONGYING KUNCHENG FOOD CO., LTD中国$7.9K
2024-01-18干辣椒PNR EXPORTS印度$35.0K
2024-01-15滚压机零件YIWU QIAN YI IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$2.9K
2024-01-12其他塑胶鞋GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD中国$3.5K
2024-01-05其他塑胶鞋GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD中国$3.8K
2023-12-01干辣椒DONGYING HUAYUFENG FOOD CO. LTD中国$6.2K

出口(共 969)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-23其他鲜果AMY FRESH FRUITS INDIA PRIVATE LTD印度$13.9K
2024-04-12葡萄柚和柚子SHENZHEN ZHONGSHENGTAIDA TRADE CO LTD越南$12.0K
2024-04-12葡萄柚和柚子SHENZHEN ZHONGSHENGTAIDA TRADE CO LTD越南$14.6K
2024-04-12葡萄柚和柚子YIWU SHICHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$32.3K
2024-04-12葡萄柚和柚子SHENZHEN ZHONGSHENGTAIDA TRADE CO LTD越南$2.7K
2024-04-11葡萄柚和柚子XIAMEN SHENRONDA SUPPLY CHAIN CO LTD中国$10.7K
2024-04-11葡萄柚和柚子XIAMEN SHENRONDA SUPPLY CHAIN CO LTD中国$5.4K
2024-04-11葡萄柚和柚子XIAMEN SHENRONDA SUPPLY CHAIN CO LTD中国$15.0K
2024-04-10其他鲜果AMY FRESH FRUITS INDIA PRIVATE LTD印度$30.5K
2024-04-09葡萄柚和柚子YIWU SHICHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD越南$10.7K

相关企业 · 同类产品

Cuc Phuong Agricultural Import & Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →