Cuc Phuong Agricultural Import & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 969 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN CúC PHươNG
10
进口笔数
969
出口笔数
$243.1K
进口金额
$16.76M
出口金额
2024-02-29
最近进口
2024-04-23
最近出口
6
供应商数
77
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318002922 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNGXC2G2 |
| 成立日期 | 2023-08-21 |
| 联系地址 | 28/1 Đường 6, Khu phố 1, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN CÚC PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | CUC PHUONG AGRICULTURAL PRODUCTS IMPORT EXPORT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 28/1 Đường 6, Khu phố 1, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84981875202 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090421 | 干辣椒 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 842099 | 滚压机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 080280 | 槟榔果 |
| 091011 | 整姜 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $215.1K |
| 中国 | 6 | $28.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 731 | $12.23M |
| 中国 | 204 | $3.85M |
| 印度 | 18 | $385.9K |
| 中国香港 | 11 | $206.8K |
| 孟加拉国 | 4 | $93.7K |
| 中国台湾 | 1 | $544 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PNR Export | 印度 | 2 | $108.2K | 干辣椒 |
| PNR Exports | 印度 | 2 | $107.0K | 干辣椒 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.1K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Dongying Kuncheng Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 干辣椒 |
| Dongying Huayufeng Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 干辣椒、混合调味料 |
| Yiwu Qian Yi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 不可调扳手、手工工具及夹具 |
下游采购商(共 77)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huaxia (Tianjin) International Trade Co., Ltd. | 越南 | 152 | $2.27M | 其他鲜果、其他香蕉 |
| Yiwu Shicheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 94 | $2.19M | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Qingdao First Fresh Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 54 | $1.07M | 其他鲜果 |
| Shenzhen Zhongbolitai Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 62 | $964.6K | 其他鲜果 |
| Dalian Yiyue Logistics International Freight Forwarding Co., Ltd. | 越南 | 57 | $861.5K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Anhui Five Stars Fruit Co., Ltd. | 越南 | 51 | $752.2K | 其他鲜果 |
| Huaxia (Tianjin) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 48 | $679.0K | 其他鲜果、其他香蕉 |
| Amy Fresh Fruits India Private Ltd. | 印度 | 26 | $524.8K | 其他鲜果、柑橘 |
| Shanghai Yulong Agricultural Science & Technology Development Co., Ltd. | 越南 | 29 | $390.5K | 其他鲜果 |
| Shenzhen Oheng Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 24 | $364.1K | 其他香蕉、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-29 | 干辣椒 | PNR EXPORT | 印度 | $72.8K |
| 2024-02-12 | 干辣椒 | PNR EXPORTS | 印度 | $71.9K |
| 2024-02-05 | 干辣椒 | PNR EXPORT | 印度 | $35.4K |
| 2024-02-03 | 其他塑胶鞋 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-01-22 | 干辣椒 | DONGYING KUNCHENG FOOD CO., LTD | 中国 | $7.9K |
| 2024-01-18 | 干辣椒 | PNR EXPORTS | 印度 | $35.0K |
| 2024-01-15 | 滚压机零件 | YIWU QIAN YI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-01-12 | 其他塑胶鞋 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-01-05 | 其他塑胶鞋 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-12-01 | 干辣椒 | DONGYING HUAYUFENG FOOD CO. LTD | 中国 | $6.2K |
出口(共 969)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-23 | 其他鲜果 | AMY FRESH FRUITS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $13.9K |
| 2024-04-12 | 葡萄柚和柚子 | SHENZHEN ZHONGSHENGTAIDA TRADE CO LTD | 越南 | $12.0K |
| 2024-04-12 | 葡萄柚和柚子 | SHENZHEN ZHONGSHENGTAIDA TRADE CO LTD | 越南 | $14.6K |
| 2024-04-12 | 葡萄柚和柚子 | YIWU SHICHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $32.3K |
| 2024-04-12 | 葡萄柚和柚子 | SHENZHEN ZHONGSHENGTAIDA TRADE CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2024-04-11 | 葡萄柚和柚子 | XIAMEN SHENRONDA SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2024-04-11 | 葡萄柚和柚子 | XIAMEN SHENRONDA SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2024-04-11 | 葡萄柚和柚子 | XIAMEN SHENRONDA SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2024-04-10 | 其他鲜果 | AMY FRESH FRUITS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $30.5K |
| 2024-04-09 | 葡萄柚和柚子 | YIWU SHICHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $10.7K |