SUCS Pharmaceutical Research & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 医用敷料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGHIêN CứU Và PHáT TRIểN DượC PHẩM SUCS
12
进口笔数
0
出口笔数
$398.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107760959 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0TFPCG9 |
| 成立日期 | 2017-03-14 |
| 联系地址 | Tầng 3, số 197 phố Đại La, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM SUCS |
| 企业英文名称 | SUCS PHARMACEUTICAL RESEARCH AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, số 197 phố Đại La, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6312 - Cổng thông tin 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84933293888 |
| 邮箱 | duocsyban@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300590 | 医用敷料 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 847170 | 存储单元 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 匈牙利 | 10 | $395.7K |
| 意大利 | 1 | $2.1K |
| 美国 | 1 | $205 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solmed Pharma Kft | 匈牙利 | 9 | $395.7K | 医用敷料 |
| Resono Ophthalmic S.r.l. | 意大利 | 2 | $2.3K | 眼科仪器、25-70克非织造布 |
| Pharmaroad Distribution Hungary Kft | 匈牙利 | 1 | $18 | 咖啡提取物 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 医用敷料 | Solmed Pharma Kft | 匈牙利 | $25.8K |
| 2026-03-13 | 医用敷料 | Solmed Pharma Kft | 匈牙利 | $25.8K |
| 2026-03-13 | 医用敷料 | Solmed Pharma Kft | 匈牙利 | $25.8K |
| 2025-10-17 | 咖啡提取物 | PHARMAROAD DISTRIBUTION HUNGARY KFT | 匈牙利 | $9 |
| 2025-10-17 | 咖啡提取物 | PHARMAROAD DISTRIBUTION HUNGARY KFT | 匈牙利 | $9 |
| 2025-07-17 | 医用敷料 | SOLMED PHARMA KFT | 匈牙利 | $78.4K |
| 2025-01-22 | 医用敷料 | Solmed Pharma Kft | 匈牙利 | $68.9K |
| 2024-12-06 | 医用敷料 | SOLMED PHARMA KFT | 匈牙利 | $10.1K |
| 2024-11-29 | 医用敷料 | SOLMED PHARMA KFT | 匈牙利 | $15.1K |
| 2024-09-10 | 25-70克非织造布 | RESONO OPHTHALMIC S R L | 意大利 | $2.1K |