Kansai Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KANSAI VINA
0
进口笔数
43
出口笔数
$0
进口金额
$143.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801216378 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN81Q3NSP |
| 成立日期 | 2017-06-22 |
| 联系地址 | Số 37/324 phố Nguyễn Lương Bằng, Phường Thanh Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KANSAI VINA |
| 企业英文名称 | KANSAI VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 37/324 phố Nguyễn Lương Bằng, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát |
| 电话 | +84964590886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 43 | $143.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Atarih Precision Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 41 | $141.6K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| IKKA Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 瓦楞纸箱、丙烯共聚物 |
近期贸易明细
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 陶瓷磨轮 | CONG TY TNHH ATARIH PRECISION (VIET NAM) | 越南 | $43 |
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH ATARIH PRECISION (VIET NAM) | 越南 | $133 |
| 2026-04-23 | 其他润滑剂 | CONG TY TNHH ATARIH PRECISION (VIET NAM) | 越南 | $23 |
| 2026-04-23 | 贱金属帽架 | CONG TY TNHH ATARIH PRECISION (VIET NAM) | 越南 | $179 |
| 2026-04-23 | 木螺钉 | CONG TY TNHH ATARIH PRECISION (VIET NAM) | 越南 | $46 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH ATARIH PRECISION (VIET NAM) | 越南 | $329 |
| 2026-04-23 | 贱金属脚轮 | CONG TY TNHH ATARIH PRECISION (VIET NAM) | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-23 | 1kg以下胶粘剂 | CONG TY TNHH ATARIH PRECISION (VIET NAM) | 越南 | $20 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH ATARIH PRECISION (VIET NAM) | 越南 | $186 |
| 2026-04-22 | 塑料管 | CONG TY TNHH ATARIH PRECISION (VIET NAM) | 越南 | $48 |