Huan Phong International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 181 笔 · 主营 低油石蜡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế HUâN PHONG
181
进口笔数
0
出口笔数
$3.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316614133 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHB2VNXS |
| 成立日期 | 2020-11-30 |
| 联系地址 | 243/27/32/11 Mã Lò, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HUÂN PHONG |
| 企业英文名称 | HUAN PHONG INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 243/27/32/11 Mã Lò, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84777362326 |
| 邮箱 | HuanPhongcompanyltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271220 | 低油石蜡 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 116 | $1.72M |
| 马来西亚 | 65 | $1.46M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Recron (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 65 | $1.46M | 聚酯单丝纱、聚酯长丝织物 |
| Dalian Kaixing International Trade Co., Ltd. | 中国 | 59 | $642.2K | 低油石蜡、含油石蜡 |
| Dalian Chem Import & Export Group Co., Ltd. | 中国 | 18 | $523.3K | 低油石蜡、其他三嗪化合物 |
| Yunnan BMF Science & Technology Ltd. | 中国 | 19 | $223.4K | 含油石蜡、低油石蜡 |
| HCI Wax Co., Ltd. | 意大利 | 6 | $189.2K | 低油石蜡、含油石蜡 |
| Kunming BMF Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $81.3K | 含油石蜡、低油石蜡 |
| Zhejiang Hengyi Petrochemicals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.5K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Cohui Adhesive | 中国 | 3 | $11.1K | 其他粘合剂≤1kg、聚合物胶粘剂 |
| Cohui Adheisve | 中国 | 1 | $4.0K | 其他粘合剂≤1kg、其他手工工具 |
近期贸易明细
进口(共 181)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 低油石蜡 | DALIAN CHEM IMP & EXP GROUP CO LTD | 中国 | $28.4K |
| 2026-04-20 | 低油石蜡 | DALIAN CHEM IMP & EXP GROUP CO LTD | 中国 | $28.4K |
| 2026-04-16 | 低油石蜡 | DALIAN CHEM IMP & EXP GROUP CO LTD | 中国 | $24.6K |
| 2026-04-16 | 低油石蜡 | DALIAN CHEM IMP & EXP GROUP CO LTD | 中国 | $24.6K |
| 2026-04-13 | 低油石蜡 | DALIAN CHEM IMP & EXP GROUP CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2026-04-13 | 低油石蜡 | DALIAN CHEM IMP & EXP GROUP CO LTD | 中国 | $25.4K |
| 2026-04-13 | 低油石蜡 | HCI WAX CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2026-04-13 | 低油石蜡 | DALIAN CHEM IMP & EXP GROUP CO LTD | 中国 | $25.4K |
| 2026-04-13 | 低油石蜡 | HCI WAX CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2026-04-13 | 低油石蜡 | DALIAN CHEM IMP & EXP GROUP CO LTD | 中国 | $26.0K |