Agrita Quang Nam Energy Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 高压继电器
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Năng Lượng Agrita - Quảng Nam
1
进口笔数
1
出口笔数
$642.5K
进口金额
$6.6K
出口金额
2025-04-23
最近进口
2026-07-17
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4000495198 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQFRH9X4 |
| 成立日期 | 2008-06-05 |
| 联系地址 | 44 Lê Quý Đôn, Thị Trấn Khâm Đức, Huyện Phước Sơn, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP NĂNG LƯỢNG AGRITA - QUẢNG NAM |
| 企业英文名称 | AGRITA-QUANG NAM ENERGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 44 Lê Quý Đôn, Xã Khâm Đức, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.05万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841090 | 水轮机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853649 | 高压继电器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $642.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 奥地利 | 1 | $6.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANDRITZ HYDRO PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $642.5K | 电动机及零件、水轮机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Andritz Hydro GmbH | 德国 | 1 | $6.6K | 电动机及零件、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-23 | 水轮机零件 | ANDRITZ HYDRO PRIVATE LIMITED | 印度 | $642.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-17 | 高压继电器 | Andritz Hydro GmbH | 奥地利 | $6.6K |