Vinh Hung Dat International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 汽车座椅零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế VĩNH HưNG ĐạT
19
进口笔数
3
出口笔数
$630.1K
进口金额
$1.3K
出口金额
2025-09-30
最近进口
2024-08-15
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702794542 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6Q3X904 |
| 成立日期 | 2019-07-26 |
| 联系地址 | Số 220/94/6, đường Huỳnh Văn Lũy, Khu phố 7, Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VĨNH HƯNG ĐẠT |
| 企业英文名称 | VINH HUNG DAT INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 830630 | 贱金属相框 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 441490 | 非热带木框 |
| 490600 | 手绘图纸 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 731990 | 手工缝针 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $630.0K |
| 美国 | 2 | $85 |
| 印度 | 1 | $20 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Livewell Craft Ltd. | 中国 | 5 | $286.3K | 汽车座椅零件、塑料配件 |
| Honto International Trading Ltd. | 中国 | 5 | $195.9K | 汽车座椅零件、塑料配件 |
| Jiaxing Layo Import & Export Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $146.5K | 聚氨酯纺织物、人造纤维绒布 |
| Cooper Classics | 中国 | 4 | $1.3K | 带框玻璃镜、贱金属相框 |
| COOPER CLASSICS INC | 美国 | 2 | $85 | 热带木制相框、手绘图纸 |
| Cooper Classics Inc. | 中国 | 1 | $50 | 贱金属相框 |
| cd19ccf843e8da0fbefb370d2b169660 | 1 | $20 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COOPER CLASSICS INC | 美国 | 3 | $1.3K | 带框玻璃镜、5-9mm中密纤维板 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-30 | 汽车座椅零件 | LIVEWELL CRAFT LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-09-30 | 汽车座椅零件 | LIVEWELL CRAFT LTD | 中国 | $25.2K |
| 2025-09-30 | 汽车座椅零件 | LIVEWELL CRAFT LTD | 中国 | $33.8K |
| 2025-09-30 | 汽车座椅零件 | LIVEWELL CRAFT LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-09-30 | 汽车座椅零件 | LIVEWELL CRAFT LTD | 中国 | $9.7K |
| 2025-05-12 | 贱金属相框 | COOPER CLASSICS INC | 中国 | $50 |
| 2025-04-18 | 贱金属相框 | COOPER CLASSICS | 中国 | $50 |
| 2025-04-09 | 汽车座椅零件 | LIVEWELL CRAFT LTD | 中国 | $22.2K |
| 2025-04-09 | 塑料配件 | LIVEWELL CRAFT LTD | 中国 | $600 |
| 2025-04-09 | 汽车座椅零件 | LIVEWELL CRAFT LTD | 中国 | $12.4K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-15 | 5-9mm中密纤维板 | COOPER CLASSICS INC | 美国 | $600 |
| 2024-03-15 | 带框玻璃镜 | COOPER CLASSICS INC | 美国 | $120 |
| 2023-02-10 | 带框玻璃镜 | COOPER CLASSICS INC | 美国 | $583 |