INTERNATIONAL HUMAN RESOURCE SOLUTION JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 化纤针织服装
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Nguồn Nhân Lực Quốc Tế
0
进口笔数
59
出口笔数
$0
进口金额
$389.55M
出口金额
—
最近进口
2026-03-04
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106177656 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUXJ60HW |
| 成立日期 | 2013-05-14 |
| 联系地址 | Lô 41 LK HC Golden City, Đường Hồng Tiến, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP NGUỒN NHÂN LỰC QUỐC TẾ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 41 LK HC Golden City, Đường Hồng Tiến, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +842438722232 |
| 邮箱 | account@dongphucmps.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 621030 | 女式外衣 |
| 650610 | 安全帽 |
| 621210 | 胸罩 |
| 620429 | 女式纺织套装 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 59 | $389.55M |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | 21 | $339.69M | 通信设备零件、其他电子IC |
| CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | 32 | $49.83M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| CHITWING PRECISION TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | 4 | $16.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | 2 | $14.0K | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 女式化纤夹克 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-04 | 化纤针织服装 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $789 |
| 2026-03-04 | 其他针织服装 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-02-02 | 安全帽 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $1.9K |
| 2026-02-02 | 化纤针织服装 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $945 |
| 2026-02-02 | 女式化纤夹克 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $5.4K |
| 2026-01-05 | 安全帽 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $757 |
| 2026-01-05 | 化纤针织服装 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-05 | 安全帽 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $949 |
| 2026-01-05 | 女式化纤夹克 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $1.0K |