NHU TUNG COMPANY LTD
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$4.54M
出口金额
—
最近进口
2026-06-05
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305222381 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXM36NF4 |
| 成立日期 | 2007-09-29 |
| 联系地址 | 1819 Phạm Thế Hiển, Phường 6, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Như Tùng |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1819 Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán văn phòng phẩm, thiết bị văn phòng; sản xuất vali, túi xách, yên đệm; sản xuất giày dép, sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện; giấy và sản phẩm từ giấy (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện, sản xuất gốm, sứ, thủy tinh, chế biến gỗ, thuộc da, luyện cán cao su tại trụ sở ) ; Mua bán hoá chất , phân bón (không hoạt động tại trụ sở) ; nhựa, cao su tổng hợp; sản phẩm cao su-nhựa; máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính; hàng điện tử, thiết bị điện; giường, tủ, bàn, ghế; đồ chơi trẻ em (trừ đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khỏe trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự, an toàn xã hội). Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí. Mua bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe máy, xe chuyên dùng . Đại lý tàu biển. đại lý vận tải đường biển. Thiết kế hệ thống mạng máy tính. Tư vấn về máy vi tính. Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình (trừ súng đạn thể thao, vũ khí thô sơ) ; máy móc, thiết bị ngành công-nông nghiệp. Kinh doanh lữ hành nội địa và quốc tế. Dịch vụ vệ sinh dân dụng-côgnghiệp. Sửa chữa máy vi tính, đồ dùng cá nhân gia đình và văn phòng (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện |
| 电话 | +842839815067 |
| 邮箱 | nhutung.co@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 901112 | 901112 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 12 | $4.31M |
| 菲律宾 | 2 | $238.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ORION GANDATAMA PERKASA | 印度尼西亚 | 10 | $3.63M | 未焙炒咖啡、901112 |
| OPAL COFFEE INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $472.3K | 未焙炒咖啡、塑料包装箱 |
| SARIMAKMUR TUNGGALMANDIRI | 印度尼西亚 | 1 | $199.1K | 未焙炒咖啡、黄麻包装袋 |
| Nuevo Comienzo Inc. | 菲律宾 | 1 | $120.6K | 未焙炒咖啡、热饮食品加热设备 |
| Sympa International Consolidated | 菲律宾 | 1 | $118.1K | 未焙炒咖啡、滤纸板 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-05 | 未焙炒咖啡 | ORION GANDATAMA PERKASA | 印度尼西亚 | $62.3K |
| 2026-06-02 | 未焙炒咖啡 | ORION GANDATAMA PERKASA | 印度尼西亚 | $560.7K |
| 2026-05-20 | 未焙炒咖啡 | ORION GANDATAMA PERKASA | 印度尼西亚 | $436.1K |
| 2026-05-12 | 光学显微镜 | Nuevo Comienzo Inc. | 菲律宾 | $120.6K |
| 2026-04-27 | 未焙炒咖啡 | ORION GANDATAMA PERKASA | 印度尼西亚 | $240.0K |
| 2026-04-20 | 未焙炒咖啡 | OPAL COFFEE INDONESIA | 印度尼西亚 | $472.3K |
| 2026-04-13 | 未焙炒咖啡 | SARIMAKMUR TUNGGALMANDIRI | 印度尼西亚 | $199.1K |
| 2026-04-13 | 未焙炒咖啡 | ORION GANDATAMA PERKASA | 印度尼西亚 | $222.7K |
| 2026-03-30 | 光学显微镜 | Sympa International Consolidated | 菲律宾 | $118.1K |
| 2026-03-02 | 光学显微镜 | ORION GANDATAMA PERKASA | 印度尼西亚 | $129.8K |