Nikko Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 150 笔 · 主营 白水泥
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NIKKO MATERIAL
150
进口笔数
0
出口笔数
$2.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
41
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315455360 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3HSWKU1 |
| 成立日期 | 2018-12-29 |
| 联系地址 | 248/1 Phạm Văn Đồng, Phường 1, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NIKKO MATERIAL |
| 企业英文名称 | NIKKO MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 248/1 Phạm Văn Đồng, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | +84903118557 |
| 邮箱 | info@nikkomaterial.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252321 | 白水泥 |
| 340420 | 聚乙二醇蜡 |
| 291816 | 葡萄糖酸化合物 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 550340 | 聚丙烯短纤 |
| 291612 | 丙烯酸酯 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 116 | $1.81M |
| 韩国 | 19 | $181.3K |
| 日本 | 13 | $174.1K |
| 西班牙 | 2 | $8.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Xipuao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $463.7K | 聚乙二醇蜡、其他聚醚 |
| Shandong Fuyang Bio-Tech Co., Ltd. | 中国 | 12 | $253.2K | 葡萄糖酸化合物、改性淀粉 |
| Xuzhou Woxin Construction Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $229.2K | 水泥添加剂、其他聚醚 |
| Jiangxi Yinshan Supermaterial Technology Co., Ltd. | 中国 | 31 | $190.0K | 白水泥、非白波特兰水泥 |
| Taiheiyo Materials Corporation | 日本 | 12 | $150.5K | 水泥添加剂、机械零件 |
| L Beste Gat Ltd. | 韩国 | 9 | $131.2K | 水泥添加剂、非离子表面活性剂 |
| Qingdao Reayou Chemical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $98.0K | 葡萄糖酸化合物、其他聚醚 |
| Yuyao Ganna Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $54.9K | 非钢铁软管、玻璃纤维布 |
| Hubei Dict Tech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $30.6K | 二氧化硅、其他矿渣及灰 |
| Henan Superior Abrasives Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $22.0K | 二氧化硅、金刚石砂轮 |
近期贸易明细
进口(共 150)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 水泥添加剂 | Taiheiyo Materials Corp | 日本 | $11.8K |
| 2026-04-29 | 水泥添加剂 | Taiheiyo Materials Corp | 日本 | $11.8K |
| 2026-04-09 | 二氧化硅 | HUBEI DICT TECH CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-09 | 二氧化硅 | HUBEI DICT TECH CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-09 | 二氧化硅 | HUBEI DICT TECH CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-09 | 二氧化硅 | HUBEI DICT TECH CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-03 | 聚乙二醇蜡 | XUZHOU WOXIN CONSTRUCTION MATERIALS CO LTD | 中国 | $46.4K |
| 2026-04-03 | 聚乙二醇蜡 | XUZHOU WOXIN CONSTRUCTION MATERIALS CO LTD | 中国 | $46.4K |
| 2026-03-25 | 非离子表面活性剂 | XUZHOU WOXIN CONSTRUCTION MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-25 | 非离子表面活性剂 | XUZHOU WOXIN CONSTRUCTION MATERIALS CO LTD | 中国 | $8.7K |