Nikko Material Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 150 笔 · 主营 白水泥

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NIKKO MATERIAL

150
进口笔数
0
出口笔数
$2.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
41
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $170.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $39.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $56.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $46.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $43.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $66.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $49.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $21.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $56.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $63.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $47.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $74.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $96.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $45.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $68.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $49.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $44.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $170.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $145.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $50.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $101.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $147.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $60.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $46.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $68.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $129.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $39.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $56.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $46.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $43.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $66.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $49.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $21.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $56.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $63.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $47.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $74.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $96.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $45.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $68.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $49.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $44.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $170.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $145.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $50.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $101.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $147.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $60.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $46.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $68.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $129.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315455360
企查查编码QVN3HSWKU1
成立日期2018-12-29
联系地址248/1 Phạm Văn Đồng, Phường 1, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NIKKO MATERIAL
企业英文名称NIKKO MATERIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址248/1 Phạm Văn Đồng, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản
电话+84903118557
邮箱info@nikkomaterial.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
252321白水泥
340420聚乙二醇蜡
291816葡萄糖酸化合物
382440水泥添加剂
281122二氧化硅
390110低密度聚乙烯
701990其他玻璃纤维
550340聚丙烯短纤
291612丙烯酸酯
320990水性聚合物涂料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国116$1.81M
韩国19$181.3K
日本13$174.1K
西班牙2$8.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Xipuao Import & Export Co., Ltd.中国13$463.7K聚乙二醇蜡、其他聚醚
Shandong Fuyang Bio-Tech Co., Ltd.中国12$253.2K葡萄糖酸化合物、改性淀粉
Xuzhou Woxin Construction Materials Co., Ltd.中国4$229.2K水泥添加剂、其他聚醚
Jiangxi Yinshan Supermaterial Technology Co., Ltd.中国31$190.0K白水泥、非白波特兰水泥
Taiheiyo Materials Corporation日本12$150.5K水泥添加剂、机械零件
L Beste Gat Ltd.韩国9$131.2K水泥添加剂、非离子表面活性剂
Qingdao Reayou Chemical Co., Ltd.中国6$98.0K葡萄糖酸化合物、其他聚醚
Yuyao Ganna Trade Co., Ltd.中国5$54.9K非钢铁软管、玻璃纤维布
Hubei Dict Tech Co., Ltd.中国4$30.6K二氧化硅、其他矿渣及灰
Henan Superior Abrasives Import & Export Co., Ltd.中国5$22.0K二氧化硅、金刚石砂轮

近期贸易明细

进口(共 150)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29水泥添加剂Taiheiyo Materials Corp日本$11.8K
2026-04-29水泥添加剂Taiheiyo Materials Corp日本$11.8K
2026-04-09二氧化硅HUBEI DICT TECH CO LTD中国$1.5K
2026-04-09二氧化硅HUBEI DICT TECH CO LTD中国$4.9K
2026-04-09二氧化硅HUBEI DICT TECH CO LTD中国$4.9K
2026-04-09二氧化硅HUBEI DICT TECH CO LTD中国$1.5K
2026-04-03聚乙二醇蜡XUZHOU WOXIN CONSTRUCTION MATERIALS CO LTD中国$46.4K
2026-04-03聚乙二醇蜡XUZHOU WOXIN CONSTRUCTION MATERIALS CO LTD中国$46.4K
2026-03-25非离子表面活性剂XUZHOU WOXIN CONSTRUCTION MATERIALS CO LTD中国$2.9K
2026-03-25非离子表面活性剂XUZHOU WOXIN CONSTRUCTION MATERIALS CO LTD中国$8.7K

相关企业 · 同类产品

Nikko Material Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →