Hoang Tien Services Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 工业非电炉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Dịch Vụ Và Thương Mại Hoàng Tiến
3
进口笔数
0
出口笔数
$161.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106337941 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ6XDUYJ |
| 成立日期 | 2013-10-21 |
| 联系地址 | Thôn Phú An, Xã Thanh Đa, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG TIẾN |
| 企业英文名称 | HOANG TIEN SERVICES PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phú An, Xã Hát Môn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84964988679 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841780 | 工业非电炉 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $161.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Jiyuan Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $71.3K | 薄硬木胶合板、非泡沫塑料片 |
| Wuxi Delim International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70.0K | 木材加工压机、其他涂布纸 |
| Pingxiang Xinhui Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.0K | 其他塑料制品、8465机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 皮带输送机 | Guangxi Jiyuan Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $35.6K |
| 2026-04-09 | 皮带输送机 | Guangxi Jiyuan Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $35.6K |
| 2025-08-04 | 工业非电炉 | PINGXIANG XINHUI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2025-08-04 | 其他木工机床 | WUXI DELIM INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $70.0K |