WORLD TILE CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 陶瓷瓦
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THế GIớI NGóI
1
进口笔数
0
出口笔数
$12.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108398890 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXYT8RGJ |
| 成立日期 | 2018-08-10 |
| 联系地址 | Khu đất KDDV Ướp Lạnh, Xã Văn Bình, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THẾ GIỚI NGÓI MÀU |
| 企业英文名称 | WORLD COLOR TILE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu đất KDDV Ướp Lạnh, Xã Thường Tín, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +84368418899 |
| 邮箱 | thegioingoimauaz@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690510 | 陶瓷瓦 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $12.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maruei Kawara Co., Ltd. | 日本 | 1 | $12.6K | 陶瓷瓦、未硫化橡胶片 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 陶瓷瓦 | Maruei Kawara Co., Ltd. | 日本 | $33 |
| 2026-04-24 | 陶瓷瓦 | Maruei Kawara Co., Ltd. | 日本 | $251 |
| 2026-04-24 | 陶瓷瓦 | Maruei Kawara Co., Ltd. | 日本 | $28 |
| 2026-04-24 | 陶瓷瓦 | Maruei Kawara Co., Ltd. | 日本 | $4.3K |
| 2026-04-24 | 陶瓷瓦 | Maruei Kawara Co., Ltd. | 日本 | $28 |
| 2026-04-24 | 陶瓷瓦 | Maruei Kawara Co., Ltd. | 日本 | $4.3K |
| 2026-04-24 | 陶瓷瓦 | Maruei Kawara Co., Ltd. | 日本 | $100 |
| 2026-04-24 | 陶瓷瓦 | Maruei Kawara Co., Ltd. | 日本 | $33 |
| 2026-04-24 | 陶瓷瓦 | Maruei Kawara Co., Ltd. | 日本 | $100 |
| 2026-04-24 | 陶瓷瓦 | Maruei Kawara Co., Ltd. | 日本 | $33 |