CENE Vietnam Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH công nghiệp CENE Việt Nam
20
进口笔数
0
出口笔数
$908.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-05
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101355270 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1YXCHW9 |
| 成立日期 | 2003-04-09 |
| 联系地址 | Số 51, ngõ 283, Trần Khát Chân, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP CENE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CENE VIET NAM INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 51, ngõ 283, Trần Khát Chân, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | 02436341861 |
| 传真 | 6331867 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 731511 | 滚子链 |
| 701919 | 玻璃纤维及毡 |
| 850790 | 蓄电池零件 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $681.4K |
| 马来西亚 | 2 | $116.3K |
| 泰国 | 2 | $111.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Xinchao Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 11 | $490.4K | 静止变流器、其他塑料制品 |
| RK South Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $116.3K | 滚子链、摩托车及配件 |
| Choho Industrial (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $111.0K | 滚子链、钢铁铰接链 |
| HONG KONG HUAXIANG GLOBAL LTD | 中国香港 | 3 | $107.7K | 蓄电池零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Jiaxing Hongguan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $83.2K | 蓄电池零件、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-05 | 非泡沫橡胶密封件 | HONG KONG HUAXIANG GLOBAL LTD | 中国 | $204 |
| 2024-02-05 | 蓄电池零件 | HONG KONG HUAXIANG GLOBAL LTD | 中国 | $15.1K |
| 2024-02-05 | 玻璃纤维及毡 | HONG KONG HUAXIANG GLOBAL LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-02-05 | 其他硫化橡胶制品 | HONG KONG HUAXIANG GLOBAL LTD | 中国 | $408 |
| 2024-02-05 | 玻璃纤维及毡 | HONG KONG HUAXIANG GLOBAL LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-02-05 | 蓄电池零件 | HONG KONG HUAXIANG GLOBAL LTD | 中国 | $16.1K |
| 2024-02-05 | 蓄电池零件 | HONG KONG HUAXIANG GLOBAL LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-02-05 | 蓄电池零件 | HONG KONG HUAXIANG GLOBAL LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-02-05 | 蓄电池零件 | HONG KONG HUAXIANG GLOBAL LTD | 中国 | $5.9K |
| 2024-02-05 | 蓄电池零件 | HONG KONG HUAXIANG GLOBAL LTD | 中国 | $5.8K |