Nouvatec Engineering Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 可玻化搪瓷
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ NGHệ Sứ NOUVATEC
11
进口笔数
0
出口笔数
$326
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315650516-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN95608QP |
| 成立日期 | 2019-05-28 |
| 联系地址 | 248/2 Hoàng Văn Thụ, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ NGHỆ SỨ NOUVATEC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 248/2 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
| 320740 | 玻璃粉/粒 |
| 250840 | 其他粘土 |
| 250610 | 石英 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 8 | $200 |
| 印度 | 3 | $126 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vidres S.A. | 西班牙 | 8 | $200 | 可玻化搪瓷、制成颜料 |
| Vidres India Ceramics Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $100 | 可玻化搪瓷、制成颜料 |
| BBC Mines India Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $22 | 其他粘土、高岭土 |
| Anil Minerals | 印度 | 1 | $4 | 其他粘土、粘土及耐火土 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 可玻化搪瓷 | VIDRES SA | 西班牙 | $1 |
| 2026-04-20 | 可玻化搪瓷 | VIDRES SA | 西班牙 | $1 |
| 2026-04-20 | 可玻化搪瓷 | VIDRES SA | 西班牙 | $1 |
| 2026-04-20 | 可玻化搪瓷 | VIDRES SA | 西班牙 | $1 |
| 2026-04-20 | 可玻化搪瓷 | VIDRES SA | 西班牙 | $1 |
| 2026-04-20 | 可玻化搪瓷 | VIDRES SA | 西班牙 | $1 |
| 2026-04-20 | 可玻化搪瓷 | VIDRES SA | 西班牙 | $1 |
| 2026-04-20 | 玻璃粉/粒 | VIDRES SA | 西班牙 | $4 |
| 2026-04-20 | 可玻化搪瓷 | VIDRES SA | 西班牙 | $1 |
| 2026-04-20 | 玻璃粉/粒 | VIDRES SA | 西班牙 | $4 |