Dai Tan Sinh Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 热带成型木材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ĐạI TâN SINH
9
进口笔数
0
出口笔数
$203.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315323646 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6BMFJP4 |
| 成立日期 | 2018-10-11 |
| 联系地址 | Thôn 9, Xã Kiến Đức, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẠI TÂN SINH |
| 企业英文名称 | DAI TAN SINH SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 9, Xã Kiến Đức, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | 0902501398 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440922 | 热带成型木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 9 | $203.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CV Jaya Abadi | 印度尼西亚 | 9 | $203.0K | 热带成型木材、甜饼干 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-07 | 热带成型木材 | CV JAYA ABADI | 印度尼西亚 | $23.9K |
| 2024-03-06 | 热带成型木材 | CV JAYA ABADI | 印度尼西亚 | $23.3K |
| 2024-03-01 | 热带成型木材 | CV JAYA ABADI | 印度尼西亚 | $25.6K |
| 2024-02-19 | 热带成型木材 | CV JAYA ABADI | 印度尼西亚 | $26.2K |
| 2023-02-09 | 热带成型木材 | CV JAYA ABADI | 印度尼西亚 | $20.3K |
| 2023-02-07 | 热带成型木材 | CV JAYA ABADI | 印度尼西亚 | $21.4K |
| 2023-01-30 | 热带成型木材 | CV JAYA ABADI | 印度尼西亚 | $22.3K |
| 2023-01-10 | 热带成型木材 | CV JAYA ABADI | 印度尼西亚 | $20.1K |
| 2023-01-03 | 热带成型木材 | CV JAYA ABADI | 印度尼西亚 | $19.9K |