Aulac Development Corporation
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN âU LạC
17
进口笔数
0
出口笔数
$74.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100888999 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN78N2JX0 |
| 成立日期 | 1995-08-14 |
| 联系地址 | Số 20 tổ 22 Ngõ 198 Xã Đàn, Phường Phương Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN ÂU LẠC |
| 企业英文名称 | AULAC DEVELOPMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 20 tổ 22 Ngõ 198 Xã Đàn, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) (CHUYỂN ĐỔI NGÀY 07/12/2011 TỪ CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO ÂU LẠC, GCN ĐKKD SỐ 052906 DO PHÒNG ĐKKD - SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ TP.HÀ NỘI CẤP NGÀY 14/8/1995 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | 02439991456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 14 | $65.0K |
| 美国 | 1 | $7.2K |
| 中国 | 2 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Billi Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 13 | $64.0K | 阀门零件、水净化机械 |
| Paragon Enterprises Ltd. | 美国 | 1 | $7.2K | 其他塑料制品、水净化机械 |
| Paragon Enterprises Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 水净化机械 |
| Zip Heaters (Aust.) Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $998 | 过滤净化器零件 |
| SZ Create Future Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $125 | 电力控制板、硫化橡胶垫 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 过滤净化器零件 | BILLI AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $1.7K |
| 2026-03-16 | 过滤净化器零件 | BILLI AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2026-03-16 | 过滤净化器零件 | BILLI AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2025-12-08 | 水净化机械 | BILLI AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $1.0K |
| 2025-12-08 | 水净化机械 | BILLI AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $1.0K |
| 2025-12-08 | 制冷设备零件 | BILLI AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $767 |
| 2025-10-16 | 其他塑料制品 | BILLI AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $231 |
| 2025-10-16 | 水净化机械 | BILLI AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $247 |
| 2025-10-16 | 紫外线红外线灯 | BILLI AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2025-10-16 | 过滤净化器零件 | BILLI AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $39 |