AN BINH IMPORT EXPORT SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 铅酸蓄电池
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DV XUấT NHậP KHẩU AN BìNH
81
进口笔数
0
出口笔数
$1.21M
进口金额
$0
出口金额
2024-02-01
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317917589 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN17BSGRE |
| 成立日期 | 2023-07-05 |
| 联系地址 | Số 51 Đường số 2, CityLand Park Hills, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DV XUẤT NHẬP KHẨU AN BÌNH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 51 Đường số 2, CityLand Park Hills, Phường 10(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 电话 | +84767705226 |
| 邮箱 | anbinhlimited.sg@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 540794 | 印花化纤长丝布 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 844319 | 其他印刷机 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 481022 | 轻质涂布纸 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 902480 | 非金属测试机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 81 | $1.21M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YIWU FENGLANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 19 | $420.1K | 聚酯长丝织物、染色化纤长丝布 |
| SUZHOU AIHENGKE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | 13 | $186.2K | 聚酯长丝织物、轻质涂布纸 |
| YIWU HONGYAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 18 | $147.0K | 铅酸蓄电池、体育器材 |
| ZHEJIANG YANXINGGUO IMPORT & EXPORT CO LTD. | 中国 | 5 | $96.4K | 静止变流器、钢铁螺钉螺栓 |
| GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | 7 | $92.4K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| SHAOXING KUOHONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 4 | $73.8K | 聚酯长丝织物、印花化纤长丝布 |
| YIWU SHIRLEY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 6 | $60.7K | 非瓷质陶瓷制品、其他娱乐用品 |
| SHAOXING XIANGSI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 2 | $44.9K | 弹性针织布、聚酯长丝织物 |
| GAOMI GOODAL PROTECTIVE PRODUCTS CO LTD | 中国 | 2 | $27.4K | 合成纤维手套、塑胶涂层手套 |
| GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | 2 | $12.1K | 玩具模型、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-01 | 聚酯长丝织物 | YIWU FENGLANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.9K |
| 2024-01-30 | 铅酸蓄电池 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2024-01-30 | 铅酸蓄电池 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2024-01-29 | 铅酸蓄电池 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-01-29 | 铅酸蓄电池 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2024-01-29 | 印花化纤长丝布 | YIWU FENGLANG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $21.6K |
| 2024-01-26 | 印花化纤长丝布 | YIWU FENGLANG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $21.6K |
| 2024-01-25 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING KUOHONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2024-01-23 | 印花化纤长丝布 | YIWU FENGLANG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $19.6K |
| 2024-01-23 | 聚酯长丝织物 | YIWU FENGLANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.8K |