Hao Phu Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kinh Doanh Hào Phú
5
进口笔数
0
出口笔数
$15.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312453848 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQRY4YMQ |
| 成立日期 | 2013-09-10 |
| 联系地址 | Lầu 1, 170-170Bis Bùi Thị Xuân, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH HÀO PHÚ |
| 企业英文名称 | HAO PHU BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 48B Đặng Dung, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +842839257828 |
| 邮箱 | info@haophu.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854411 | 铜绕组线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $11.1K |
| 中国 | 2 | $3.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beng Hui Marine Electrical Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $11.1K | 绝缘电线、1000伏以下插头插座 |
| SHANGHAI HERON TRADING CO., LTD | 中国 | 1 | $2.2K | 绝缘电线 |
| Ningbo Exact Cables & Wire Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-07 | 绝缘电线 | SHANGHAI HERON TRADING CO., LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-05-11 | 绝缘电线 | Ningbo Exact Cables & Wire Co., Ltd. | 中国 | $463 |
| 2026-05-11 | 绝缘电线 | Ningbo Exact Cables & Wire Co., Ltd. | 中国 | $528 |
| 2026-05-11 | 绝缘电线 | Ningbo Exact Cables & Wire Co., Ltd. | 中国 | $382 |
| 2026-05-11 | 绝缘电线 | Ningbo Exact Cables & Wire Co., Ltd. | 中国 | $305 |
| 2024-07-09 | 绝缘电线 | Beng Hui Marine Electrical Pte. Ltd. | 韩国 | $433 |
| 2024-07-09 | 铜绕组线 | Beng Hui Marine Electrical Pte. Ltd. | 韩国 | $71 |
| 2024-07-09 | 绝缘电线 | Beng Hui Marine Electrical Pte. Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2024-07-09 | 绝缘电线 | Beng Hui Marine Electrical Pte. Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2024-07-09 | 绝缘电线 | Beng Hui Marine Electrical Pte. Ltd. | 韩国 | $1.8K |