Gensaki Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 非电动叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GENSAKI
57
进口笔数
0
出口笔数
$1.40M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-20
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108522058 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWM2YTMV |
| 成立日期 | 2018-11-23 |
| 联系地址 | Số 22, ngõ 201 Tổ dân phố số 5 Phùng Khoang, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GENSAKI |
| 企业英文名称 | GENSAKI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số OV14.6 Đường Xuân Phương 6, Khu chức năng đô thị Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 02473089898 |
| 邮箱 | gensaki.kt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842710 | 电动叉车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 57 | $1.40M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Just Corp. Corporation | 日本 | 15 | $355.6K | 非电动叉车、电动叉车 |
| Tomiya Corp. | 日本 | 5 | $159.2K | 360度挖掘机、非自走式叉车 |
| Yashima Shokai Ltd. | 日本 | 7 | $156.9K | 电动叉车、非电动叉车 |
| INTER | 俄罗斯 | 6 | $139.2K | 金属钩环、精制椰子油 |
| Kz Machinery Co., Ltd. | 日本 | 4 | $112.1K | 电动叉车、非电动叉车 |
| TAS Corp. | 日本 | 4 | $74.7K | 非电动叉车、电动叉车 |
| Sacos Corporation | 日本 | 1 | $73.4K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
| Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | 2 | $59.2K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Advance Inc. | 日本 | 3 | $48.3K | 非电动叉车、电动叉车 |
| Kensanki Co., Ltd. | 日本 | 2 | $23.9K | 非电动叉车、电动叉车 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 非电动叉车 | INTER | 日本 | $3.8K |
| 2025-11-20 | 非电动叉车 | INTER | 日本 | $4.1K |
| 2025-11-20 | 非电动叉车 | INTER | 日本 | $7.0K |
| 2025-11-20 | 非电动叉车 | INTER | 日本 | $7.8K |
| 2025-11-20 | 非电动叉车 | INTER | 日本 | $4.6K |
| 2025-11-11 | 非电动叉车 | NEXT LTD | 日本 | $56.1K |
| 2025-11-03 | 非电动叉车 | YASHIMA SHOUKAI LTD | 日本 | $4.5K |
| 2025-11-03 | 非电动叉车 | YASHIMA SHOUKAI LTD | 日本 | $4.5K |
| 2025-11-03 | 非电动叉车 | YASHIMA SHOUKAI LTD | 日本 | $24.3K |
| 2025-10-27 | 非电动叉车 | KZ MACHINERY CO LTD | 日本 | $3.4K |