Gensaki Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 非电动叉车

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GENSAKI

57
进口笔数
0
出口笔数
$1.40M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-20
最近进口
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $136.1K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $90.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $42.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $73.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $58.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $28.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $47.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $48.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $111.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $94.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $57.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $136.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $85.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $71.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $28.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $116.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $90.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $42.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $73.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $58.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $28.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $47.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $48.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $111.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $94.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $57.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $136.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $85.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $71.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $28.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $116.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108522058
企查查编码QVNWM2YTMV
成立日期2018-11-23
联系地址Số 22, ngõ 201 Tổ dân phố số 5 Phùng Khoang, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GENSAKI
企业英文名称GENSAKI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số OV14.6 Đường Xuân Phương 6, Khu chức năng đô thị Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống
电话02473089898
邮箱gensaki.kt@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842720非电动叉车
842710电动叉车

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本57$1.40M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Just Corp. Corporation日本15$355.6K非电动叉车、电动叉车
Tomiya Corp.日本5$159.2K360度挖掘机、非自走式叉车
Yashima Shokai Ltd.日本7$156.9K电动叉车、非电动叉车
INTER俄罗斯6$139.2K金属钩环、精制椰子油
Kz Machinery Co., Ltd.日本4$112.1K电动叉车、非电动叉车
TAS Corp.日本4$74.7K非电动叉车、电动叉车
Sacos Corporation日本1$73.4K360度挖掘机、自行式压路机
Arai Logistics Co., Ltd.日本2$59.2K360度挖掘机、非电动叉车
Advance Inc.日本3$48.3K非电动叉车、电动叉车
Kensanki Co., Ltd.日本2$23.9K非电动叉车、电动叉车

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-20非电动叉车INTER日本$3.8K
2025-11-20非电动叉车INTER日本$4.1K
2025-11-20非电动叉车INTER日本$7.0K
2025-11-20非电动叉车INTER日本$7.8K
2025-11-20非电动叉车INTER日本$4.6K
2025-11-11非电动叉车NEXT LTD日本$56.1K
2025-11-03非电动叉车YASHIMA SHOUKAI LTD日本$4.5K
2025-11-03非电动叉车YASHIMA SHOUKAI LTD日本$4.5K
2025-11-03非电动叉车YASHIMA SHOUKAI LTD日本$24.3K
2025-10-27非电动叉车KZ MACHINERY CO LTD日本$3.4K

相关企业 · 同类产品

Gensaki Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →