Iris International Furniture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 金属框架软垫椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NộI THấT QUốC Tế IRIS
4
进口笔数
0
出口笔数
$21.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108348353 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN26RV585 |
| 成立日期 | 2018-07-04 |
| 联系地址 | Số 22, Ngõ 102 Phố Yên Hòa, Tổ 15, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT QUỐC TẾ IRIS |
| 企业英文名称 | IRIS INTERNATIONAL FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22, Ngõ 102 Phố Yên Hòa, Tổ 15, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 6312 - Cổng thông tin 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | +84943439086 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940389 | 藤柳家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $21.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HTL Marketing Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $10.8K | 软垫木座椅、藤柳家具 |
| Hero Furniture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 金属框架软垫椅、汽车座椅零件 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.1K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 汽车座椅零件 | HTL MARKETING PTE LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-29 | 软垫木座椅 | HTL MARKETING PTE LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-29 | 软垫木座椅 | HTL MARKETING PTE LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-12-29 | 汽车座椅零件 | HTL MARKETING PTE LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-29 | 汽车座椅零件 | HTL MARKETING PTE LTD | 中国 | $624 |
| 2024-12-23 | 金属框架软垫椅 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $60 |
| 2024-12-23 | 金属框架软垫椅 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2024-12-23 | 金属框架软垫椅 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $480 |
| 2024-12-23 | 软垫木座椅 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $90 |
| 2024-12-23 | 金属框架软垫椅 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $288 |