Postman (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 371 笔 · 主营 鲜榴莲

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH POSTMAN VIệT NAM

5
进口笔数
371
出口笔数
$494.2K
进口金额
$22.12M
出口金额
2024-12-21
最近进口
2025-10-24
最近出口
2
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.52M20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $305.6K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.52M · 49 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $829.8K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $200.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $104.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $131.9K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $488.9K · 14 笔2024-04进口 $70.1K · 1 笔出口 $1.41M · 21 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.67M · 32 笔2024-06进口 $51.5K · 1 笔出口 $2.18M · 37 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.84M · 28 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.43M · 55 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.47M · 25 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $619.0K · 11 笔2024-11进口 $263.1K · 2 笔出口 $1.18M · 10 笔2024-12进口 $109.4K · 1 笔出口 $639.5K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $99.6K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $259.9K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $224.6K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $294.7K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5520222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $305.6K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.52M · 49 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $829.8K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $200.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $104.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $131.9K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $488.9K · 14 笔2024-04进口 $70.1K · 1 笔出口 $1.41M · 21 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.67M · 32 笔2024-06进口 $51.5K · 1 笔出口 $2.18M · 37 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.84M · 28 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.43M · 55 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.47M · 25 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $619.0K · 11 笔2024-11进口 $263.1K · 2 笔出口 $1.18M · 10 笔2024-12进口 $109.4K · 1 笔出口 $639.5K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $99.6K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $259.9K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $224.6K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $294.7K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号0317413662
企查查编码QVNQ03GXPG
成立日期2022-08-02
联系地址Tầng 2 Số 88, Đường Bàu Cát 3, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH POSTMAN VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 14.22, Tòa nhà Golden King, Số 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bản hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bản hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ y phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cáp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6. Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4690 - Bán buôn tổng hợp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话18918663663
邮箱oheng_xu@sina.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本23.225亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081060鲜榴莲

出口

HS 编码产品
081060鲜榴莲
080390其他香蕉
080112带壳椰子
081090其他鲜果
080550柠檬及青柠
091011整姜
080119其他椰子
080450番石榴芒果山竹

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$494.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国215$12.90M
越南106$6.65M
中国香港41$2.40M
阿联酋8$162.7K
马来西亚1$10.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Oheng Import & Export Co., Ltd.越南4$384.8K鲜榴莲
Yunnan Oheng Import & Export Co., Ltd.越南1$109.4K鲜榴莲

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Oheng Import & Export Co., Ltd.中国165$10.70M鲜榴莲、其他鲜果
Guangxi Oheng Import & Export Co., Ltd.越南86$5.76M鲜榴莲、其他鲜果
DRAGON ORCHARD LTD中国香港34$2.02M鲜榴莲、其他鲜果
Yunnan Oheng Import & Export Co., Ltd.中国16$1.10M鲜榴莲、其他鲜果
EASY CLOUD TECHNOLOGY LTD中国香港5$276.8K鲜榴莲、其他鲜果
Zhejiang Oheng Import & Export Co., Ltd.中国6$205.7K其他香蕉、菠萝
Bobo Vegetables & Fruit Trading LLC阿联酋6$129.6K柠檬及青柠、带壳椰子
Shanghai Sealocean Supply Chain Management Co., Ltd.中国6$113.8K其他香蕉、其他鲜果
Shenzhen Monco Fruit International Trade Co., Ltd.中国5$111.9K其他鲜果、带壳椰子
Zhejiang Oheng Import & Export Co., Ltd.越南5$108.5K其他香蕉、其他鲜果

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-21鲜榴莲YUNNAN OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD越南$28.7K
2024-12-21鲜榴莲YUNNAN OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD越南$19.8K
2024-12-21鲜榴莲YUNNAN OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD越南$57.8K
2024-12-21鲜榴莲YUNNAN OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD越南$3.1K
2024-11-25鲜榴莲GUANGXI OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD越南$7.7K
2024-11-25鲜榴莲GUANGXI OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD越南$33.2K
2024-11-25鲜榴莲GUANGXI OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD越南$2.9K
2024-11-25鲜榴莲GUANGXI OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD越南$79.4K
2024-11-25鲜榴莲GUANGXI OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD越南$6.5K
2024-11-20鲜榴莲GUANGXI OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD越南$2.1K

出口(共 371)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-24番石榴芒果山竹RST FRUITS SUPPLY (M) SDN BHD马来西亚$10.1K
2025-10-19柠檬及青柠Always Fresh Vegetables & Fruit Trading L.L.C.阿联酋$16.5K
2025-10-09柠檬及青柠ALWAYS FRESH VEGETABLES & FRUIT TRADING L L C阿联酋$16.5K
2025-09-24其他鲜果SICHUAN GLOBAL CO CREATION TECHNOLOGY CO LTD中国$14.6K
2025-09-15鲜榴莲DRAGON ORCHARD LTD中国香港$43.1K
2025-08-13鲜榴莲DRAGON ORCHARD LTD中国香港$46.8K
2025-07-20鲜榴莲STAR CHARM LOGISTICS LTD中国香港$35.5K
2025-07-20鲜榴莲STAR CHARM LOGISTICS LTD中国香港$13.5K
2025-06-30鲜榴莲STAR CHARM LOGISTICS LTD中国香港$12.3K
2025-06-30鲜榴莲STAR CHARM LOGISTICS LTD中国香港$38.8K

相关企业 · 同类产品

Postman (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →