Postman (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 371 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH POSTMAN VIệT NAM
5
进口笔数
371
出口笔数
$494.2K
进口金额
$22.12M
出口金额
2024-12-21
最近进口
2025-10-24
最近出口
2
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317413662 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ03GXPG |
| 成立日期 | 2022-08-02 |
| 联系地址 | Tầng 2 Số 88, Đường Bàu Cát 3, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH POSTMAN VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 14.22, Tòa nhà Golden King, Số 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bản hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bản hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ y phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cáp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6. Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4690 - Bán buôn tổng hợp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 18918663663 |
| 邮箱 | oheng_xu@sina.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23.225亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 091011 | 整姜 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $494.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 215 | $12.90M |
| 越南 | 106 | $6.65M |
| 中国香港 | 41 | $2.40M |
| 阿联酋 | 8 | $162.7K |
| 马来西亚 | 1 | $10.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Oheng Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 4 | $384.8K | 鲜榴莲 |
| Yunnan Oheng Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $109.4K | 鲜榴莲 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Oheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 165 | $10.70M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangxi Oheng Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 86 | $5.76M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| DRAGON ORCHARD LTD | 中国香港 | 34 | $2.02M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Yunnan Oheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.10M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| EASY CLOUD TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 5 | $276.8K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Zhejiang Oheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $205.7K | 其他香蕉、菠萝 |
| Bobo Vegetables & Fruit Trading LLC | 阿联酋 | 6 | $129.6K | 柠檬及青柠、带壳椰子 |
| Shanghai Sealocean Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 6 | $113.8K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Shenzhen Monco Fruit International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $111.9K | 其他鲜果、带壳椰子 |
| Zhejiang Oheng Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 5 | $108.5K | 其他香蕉、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-21 | 鲜榴莲 | YUNNAN OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $28.7K |
| 2024-12-21 | 鲜榴莲 | YUNNAN OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $19.8K |
| 2024-12-21 | 鲜榴莲 | YUNNAN OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $57.8K |
| 2024-12-21 | 鲜榴莲 | YUNNAN OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2024-11-25 | 鲜榴莲 | GUANGXI OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $7.7K |
| 2024-11-25 | 鲜榴莲 | GUANGXI OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $33.2K |
| 2024-11-25 | 鲜榴莲 | GUANGXI OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2024-11-25 | 鲜榴莲 | GUANGXI OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $79.4K |
| 2024-11-25 | 鲜榴莲 | GUANGXI OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2024-11-20 | 鲜榴莲 | GUANGXI OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $2.1K |
出口(共 371)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-24 | 番石榴芒果山竹 | RST FRUITS SUPPLY (M) SDN BHD | 马来西亚 | $10.1K |
| 2025-10-19 | 柠檬及青柠 | Always Fresh Vegetables & Fruit Trading L.L.C. | 阿联酋 | $16.5K |
| 2025-10-09 | 柠檬及青柠 | ALWAYS FRESH VEGETABLES & FRUIT TRADING L L C | 阿联酋 | $16.5K |
| 2025-09-24 | 其他鲜果 | SICHUAN GLOBAL CO CREATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2025-09-15 | 鲜榴莲 | DRAGON ORCHARD LTD | 中国香港 | $43.1K |
| 2025-08-13 | 鲜榴莲 | DRAGON ORCHARD LTD | 中国香港 | $46.8K |
| 2025-07-20 | 鲜榴莲 | STAR CHARM LOGISTICS LTD | 中国香港 | $35.5K |
| 2025-07-20 | 鲜榴莲 | STAR CHARM LOGISTICS LTD | 中国香港 | $13.5K |
| 2025-06-30 | 鲜榴莲 | STAR CHARM LOGISTICS LTD | 中国香港 | $12.3K |
| 2025-06-30 | 鲜榴莲 | STAR CHARM LOGISTICS LTD | 中国香港 | $38.8K |