Shell Laiqi Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 其他钛制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SHELL LAIQI VIệT NAM
91
进口笔数
3
出口笔数
$790.9K
进口金额
$9.7K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2024-12-25
最近出口
9
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110159064 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ14X16E |
| 成立日期 | 2022-10-24 |
| 联系地址 | Tầng 10, tòa Intracom 2, số 33 đường Cầu Diễn, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHELL LAIQI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SHELL LAIQI VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 10, tòa Intracom 2, số 33 đường Cầu Diễn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84798194512 |
| 邮箱 | mina@shelllaiqi.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 810890 | 其他钛制品 |
| 810430 | 镁粉 |
| 810490 | 其他镁制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 810890 | 其他钛制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 90 | $790.4K |
| 日本 | 1 | $450 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $8.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.5K |
| 韩国 | 1 | $110 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaanxi Taidingshuo Industry Co., Ltd. | 中国 | 73 | $709.8K | 其他钛制品、镁粉 |
| Shaanxi Taidingshuo Industrial Co., Ltd. | 中国 | 9 | $44.1K | 其他镁制品、其他钛制品 |
| Shaanxi Taidingshuo Industry Co., Ltd. | 1 | $14.0K | 过滤净化器零件 | |
| Shaanxi Jinhuan Rare Precious Metals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.6K | 其他钛制品、镍条杆 |
| Henan Mingmei Magnesium Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 镁粉、其他镁制品 |
| Guangdong Boller Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $2.5K | 金属加工机刀 |
| Oninter Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $450 | 其他塑料制品、非泡沫塑料片 |
| GUANGDONG BOLLER TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $388 | 金属加工机刀 |
| Taidingshuo Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59 | 其他镁制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EN EL SA END ELEK INS TAAH SAN TIC Ltd. STI | 越南 | 1 | $6.4K | 其他钛制品 |
| PT Mulia Era Nusa | 越南 | 1 | $1.7K | 其他钛制品 |
| PT Mulia Era Nusa | 印度尼西亚 | 1 | $1.5K | 静止变流器 |
| Oninter Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $110 | 其他钛制品 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他钛制品 | SHAANXI TAIDINGSHUO INDUSTRY CO LTD | 中国 | $24.6K |
| 2026-04-14 | 其他钛制品 | SHAANXI TAIDINGSHUO INDUSTRY CO LTD | 中国 | $24.6K |
| 2026-04-14 | 其他钛制品 | SHAANXI TAIDINGSHUO INDUSTRY CO LTD | 中国 | $24.6K |
| 2026-04-14 | 其他钛制品 | SHAANXI TAIDINGSHUO INDUSTRY CO LTD | 中国 | $24.6K |
| 2026-04-08 | 其他钛制品 | SHAANXI JINHAN RARE PRECIOUS METALS CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-08 | 其他钛制品 | SHAANXI JINHAN RARE PRECIOUS METALS CO LTD | 中国 | $47 |
| 2026-04-08 | 其他钛制品 | SHAANXI JINHAN RARE PRECIOUS METALS CO LTD | 中国 | $620 |
| 2026-04-08 | 其他钛制品 | SHAANXI JINHAN RARE PRECIOUS METALS CO LTD | 中国 | $47 |
| 2026-04-08 | 其他钛制品 | SHAANXI JINHAN RARE PRECIOUS METALS CO LTD | 中国 | $458 |
| 2026-04-08 | 其他钛制品 | SHAANXI JINHAN RARE PRECIOUS METALS CO LTD | 中国 | $115 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-25 | 静止变流器 | PT MULIA ERA NUSA | 印度尼西亚 | $1.5K |
| 2024-12-24 | 其他钛制品 | PT MULIA ERA NUSA | 越南 | $1.7K |
| 2023-11-20 | 其他钛制品 | EN EL SA END ELEK INS TAAH SAN TIC LTD STI | 越南 | $800 |
| 2023-11-20 | 其他钛制品 | EN EL SA END ELEK INS TAAH SAN TIC LTD STI | 越南 | $1.8K |
| 2023-11-20 | 其他钛制品 | EN EL SA END ELEK INS TAAH SAN TIC LTD STI | 越南 | $3.8K |
| 2023-10-05 | 其他钛制品 | Oninter Co., Ltd. | 韩国 | $53 |
| 2023-10-05 | 其他钛制品 | ONINTER CO., LTD. | 韩国 | $57 |