Saigon Philharmonic Orchestra Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 旧衣物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DàN NHạC GIAO HưởNG SàI GòN
4
进口笔数
4
出口笔数
$37.5K
进口金额
$37.3K
出口金额
2025-11-26
最近进口
2025-12-10
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108641707 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK4C5F34 |
| 成立日期 | 2019-03-11 |
| 联系地址 | Phòng 604, tầng 6, tòa nhà Noza, số 243 đường Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DÀN NHẠC GIAO HƯỞNG SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAIGON PHILHARMONIC ORCHESTRA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 604, tầng 6, tòa nhà Noza, số 243 đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ |
| 电话 | +84388243198 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630900 | 旧衣物 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 420211 | 皮革箱包 |
| 441490 | 非热带木框 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 630399 | 非棉纺织窗帘 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630900 | 旧衣物 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 420211 | 皮革箱包 |
| 441490 | 非热带木框 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 630399 | 非棉纺织窗帘 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 4 | $37.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 4 | $28.2K |
| 越南 | 2 | $9.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Dynasty Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $28.2K | 塑料装饰品、其他木制品 |
| Shanghai Dynasty Import & Export Co., Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $9.3K | 假发用加工毛发、陶瓷包装及农用容器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| State Academic Boris Eifman Ballet Theatre | 俄罗斯 | 4 | $28.2K | 旧衣物、LED照明装置 |
| State Academic Boris Eifman Ballet Theatre | 越南 | 2 | $9.2K | 假发用加工毛发、陶瓷包装及农用容器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | LED照明装置 | SHANGHAI DYNASTY IMPORT & EXPORT | 俄罗斯 | $850 |
| 2025-11-26 | 非LED电灯装置 | SHANGHAI DYNASTY IMPORT & EXPORT | 俄罗斯 | $50 |
| 2025-11-26 | 非机动车零件 | SHANGHAI DYNASTY IMPORT & EXPORT | 俄罗斯 | $50 |
| 2025-11-26 | 电力控制板 | SHANGHAI DYNASTY IMPORT & EXPORT | 俄罗斯 | $800 |
| 2025-11-26 | 贱金属配件 | SHANGHAI DYNASTY IMPORT & EXPORT CO LTD | 俄罗斯 | $24 |
| 2025-11-26 | LED照明装置 | SHANGHAI DYNASTY IMPORT & EXPORT | 俄罗斯 | $1.0K |
| 2025-11-26 | 塑料地板 | SHANGHAI DYNASTY IMPORT & EXPORT | 俄罗斯 | $500 |
| 2025-11-26 | 非热带木框 | SHANGHAI DYNASTY IMPORT & EXPORT | 俄罗斯 | $12 |
| 2025-11-26 | LED灯具 | SHANGHAI DYNASTY IMPORT & EXPORT | 俄罗斯 | $320 |
| 2025-11-26 | 其他木制品 | SHANGHAI DYNASTY IMPORT & EXPORT | 俄罗斯 | $60 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 1000伏以下插头插座 | STATE ACADEMIC BORIS EIFMAN BALLET THEATRE | 俄罗斯 | $33 |
| 2025-12-10 | 非LED电灯装置 | STATE ACADEMIC BORIS EIFMAN BALLET THEATRE | 俄罗斯 | $50 |
| 2025-12-10 | 发光二极管灯具 | STATE ACADEMIC BORIS EIFMAN BALLET THEATRE | 俄罗斯 | $950 |
| 2025-12-10 | 旧衣物 | STATE ACADEMIC BORIS EIFMAN BALLET THEATRE | 俄罗斯 | $144 |
| 2025-12-10 | 发光二极管灯具 | STATE ACADEMIC BORIS EIFMAN BALLET THEATRE | 俄罗斯 | $600 |
| 2025-12-10 | 旧衣物 | STATE ACADEMIC BORIS EIFMAN BALLET THEATRE | 俄罗斯 | $240 |
| 2025-12-10 | 旧衣物 | STATE ACADEMIC BORIS EIFMAN BALLET THEATRE | 俄罗斯 | $96 |
| 2025-12-10 | 玩具模型 | STATE ACADEMIC BORIS EIFMAN BALLET THEATRE | 俄罗斯 | $10 |
| 2025-12-10 | 玩具模型 | STATE ACADEMIC BORIS EIFMAN BALLET THEATRE | 俄罗斯 | $26 |
| 2025-12-10 | 旧衣物 | STATE ACADEMIC BORIS EIFMAN BALLET THEATRE | 俄罗斯 | $80 |