Thanh Hoa Medical Materials and Equipment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Vật Tư Y Tế Thanh Hóa
5
进口笔数
1
出口笔数
$1.15M
进口金额
$30.3K
出口金额
2024-10-14
最近进口
2025-02-24
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2800588271 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN6JAUHB |
| 成立日期 | 2000-12-25 |
| 联系地址 | 109 Nguyễn Trãi, Phường Ba Đình, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
| 企业英文名称 | THANH HOA MEDICAL MATERIALS EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 109 Nguyễn Trãi, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa |
| 经营范围 | Dịch vụ vận chuyển cấp cứu bệnh nhân; - Kinh doanh xuất nhập khẩu dược phẩm, mỹ phẩm sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm, thực phẩm, thiết bị y tế, thiết bị khoa học kỹ thuật, thiết bị trường học, thiết bị phân tích, thiết bị văn phòng, thiết bị đào tạo dạy nghề, thiết bị điện, điện tử, thiết bị viễn thông, ô tô cứu thương chuyên dụng, ô tô, xe máy các loại; - Tư vấn, kinh doanh, xây dựng và lắp đặt hệ thống xử lý nước thải y tế và công nghiệp; tư vấn, kinh doanh, lắp đặt, sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống lò xử lý chất thải rắn, chất thải lỏng, xử lý môi trường trong nghành y tế, dân dụng và công nghiệp; - Sản xuất kinh doanh và cung ứng hệ thống khí nén, hút áp lực, oxy y tế, CO2, Ni tơ hóa lỏng, gas hóa lỏng phục vụ trong nghành y tế và công nghiệp; - Đầu tư tài chính vào các lĩnh vực giáo dục đào tạo, thành lập các trường cao đẳng, trung cấp chuyên nghiệp, phổ thông trung học; liên kết đào tạo, dạy nghề với các đơn vị có chức năng; đơn vị tài chính và thiết bị vào lĩnh vực hoạt động của bệnh viện và cơ sở y tế; thành lập bệnh viện đa khoa và chuyên khoa; liên doanh, liên kết khám chữa bệnh với cá cơ sở khám chữa bệnh và bệnh viện; - Đầu tư máy móc, trang thiết bị trong lĩnh vực y tế; - Kinh doanh, xuất nhập khẩu, lắp đặt, bảo dưỡng, bảo trì thang máy, thang cuốn, thang tải hàng hóa, các thang tự động, tự hành; - Kinh doanh, thi công, lắp đặt thiết bị khí sạch, phòng sạch, phòng mổ, kho chứa hàng đạt tiêu chuẩn GMP, GSP 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842373854524 |
| 邮箱 | themco@themco.com.vn |
| 传真 | +84373756565 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 940290 | 医用家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841850 | 冷藏家具 |
| 901210 | 非光学显微镜 |
| 901600 | 高精度天平 |
| 901811 | 心电图仪 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 940290 | 医用家具 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 940550 | 非电照明器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $875.0K |
| 韩国 | 3 | $268.3K |
| 中国 | 1 | $6.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $30.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| West Can Pacific Ltd. | 法国 | 1 | $875.0K | 温控处理设备 |
| Infidence Ltd. | 韩国 | 3 | $268.3K | 诊断试剂、分析仪器 |
| Jiangsu Yongxin Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 医用家具、可调转椅 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Laos Vietnam Friendship Hospital | 越南 | 1 | $30.3K | 冷藏家具、非光学显微镜 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-14 | 诊断试剂 | INFIDENCE LTD | 韩国 | $48.0K |
| 2024-05-27 | 诊断试剂 | INFIDENCE LTD | 韩国 | $101.5K |
| 2023-12-29 | 医用家具 | JIANGSU YONGXIN MEDICAL EQUIPMENT CO. LTD | 中国 | $6.9K |
| 2023-10-17 | 诊断试剂 | INFIDENCE LTD | 韩国 | $59.2K |
| 2023-10-17 | 诊断试剂 | INFIDENCE LTD | 韩国 | $59.5K |
| 2023-03-09 | 温控处理设备 | WEST CAN PACIFIC LTD | 法国 | $875.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-24 | 非LED电灯装置 | LAOS VIETNAM FRIENDSHIP HOSPITAL | 老挝 | $789 |
| 2025-02-24 | 其他牙科器械 | LAOS VIETNAM FRIENDSHIP HOSPITAL | 老挝 | $297 |
| 2025-02-24 | 其他医疗器具 | LAOS VIETNAM FRIENDSHIP HOSPITAL | 老挝 | $552 |
| 2025-02-24 | 冷藏家具 | LAOS VIETNAM FRIENDSHIP HOSPITAL | 老挝 | $801 |
| 2025-02-24 | 非电照明器具 | LAOS VIETNAM FRIENDSHIP HOSPITAL | 老挝 | $128 |
| 2025-02-24 | 非光学显微镜 | LAOS VIETNAM FRIENDSHIP HOSPITAL | 老挝 | $1.9K |
| 2025-02-24 | 其他医疗器具 | LAOS VIETNAM FRIENDSHIP HOSPITAL | 老挝 | $3.8K |
| 2025-02-24 | 其他医疗器具 | LAOS VIETNAM FRIENDSHIP HOSPITAL | 老挝 | $7.6K |
| 2025-02-24 | 其他医疗器具 | LAOS VIETNAM FRIENDSHIP HOSPITAL | 老挝 | $166 |
| 2025-02-24 | 非LED电灯装置 | LAOS VIETNAM FRIENDSHIP HOSPITAL | 老挝 | $316 |