Thanh Hoa Medical Materials and Equipment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 诊断试剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Vật Tư Y Tế Thanh Hóa

5
进口笔数
1
出口笔数
$1.15M
进口金额
$30.3K
出口金额
2024-10-14
最近进口
2025-02-24
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $118.8K20222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $118.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $101.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $48.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $118.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $101.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $48.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号2800588271
企查查编码QVNN6JAUHB
成立日期2000-12-25
联系地址109 Nguyễn Trãi, Phường Ba Đình, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA
企业英文名称THANH HOA MEDICAL MATERIALS EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址109 Nguyễn Trãi, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa
经营范围Dịch vụ vận chuyển cấp cứu bệnh nhân; - Kinh doanh xuất nhập khẩu dược phẩm, mỹ phẩm sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm, thực phẩm, thiết bị y tế, thiết bị khoa học kỹ thuật, thiết bị trường học, thiết bị phân tích, thiết bị văn phòng, thiết bị đào tạo dạy nghề, thiết bị điện, điện tử, thiết bị viễn thông, ô tô cứu thương chuyên dụng, ô tô, xe máy các loại; - Tư vấn, kinh doanh, xây dựng và lắp đặt hệ thống xử lý nước thải y tế và công nghiệp; tư vấn, kinh doanh, lắp đặt, sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống lò xử lý chất thải rắn, chất thải lỏng, xử lý môi trường trong nghành y tế, dân dụng và công nghiệp; - Sản xuất kinh doanh và cung ứng hệ thống khí nén, hút áp lực, oxy y tế, CO2, Ni tơ hóa lỏng, gas hóa lỏng phục vụ trong nghành y tế và công nghiệp; - Đầu tư tài chính vào các lĩnh vực giáo dục đào tạo, thành lập các trường cao đẳng, trung cấp chuyên nghiệp, phổ thông trung học; liên kết đào tạo, dạy nghề với các đơn vị có chức năng; đơn vị tài chính và thiết bị vào lĩnh vực hoạt động của bệnh viện và cơ sở y tế; thành lập bệnh viện đa khoa và chuyên khoa; liên doanh, liên kết khám chữa bệnh với cá cơ sở khám chữa bệnh và bệnh viện; - Đầu tư máy móc, trang thiết bị trong lĩnh vực y tế; - Kinh doanh, xuất nhập khẩu, lắp đặt, bảo dưỡng, bảo trì thang máy, thang cuốn, thang tải hàng hóa, các thang tự động, tự hành; - Kinh doanh, thi công, lắp đặt thiết bị khí sạch, phòng sạch, phòng mổ, kho chứa hàng đạt tiêu chuẩn GMP, GSP 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842373854524
邮箱themco@themco.com.vn
传真+84373756565
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382219诊断试剂
841989温控处理设备
940290医用家具

出口

HS 编码产品
841850冷藏家具
901210非光学显微镜
901600高精度天平
901811心电图仪
901849其他牙科器械
901890其他医疗器具
902519非液体温度计
940290医用家具
940549非LED电灯装置
940550非电照明器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国1$875.0K
韩国3$268.3K
中国1$6.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝1$30.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
West Can Pacific Ltd.法国1$875.0K温控处理设备
Infidence Ltd.韩国3$268.3K诊断试剂、分析仪器
Jiangsu Yongxin Medical Equipment Co., Ltd.中国1$6.9K医用家具、可调转椅

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Laos Vietnam Friendship Hospital越南1$30.3K冷藏家具、非光学显微镜

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-14诊断试剂INFIDENCE LTD韩国$48.0K
2024-05-27诊断试剂INFIDENCE LTD韩国$101.5K
2023-12-29医用家具JIANGSU YONGXIN MEDICAL EQUIPMENT CO. LTD中国$6.9K
2023-10-17诊断试剂INFIDENCE LTD韩国$59.2K
2023-10-17诊断试剂INFIDENCE LTD韩国$59.5K
2023-03-09温控处理设备WEST CAN PACIFIC LTD法国$875.0K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-24非LED电灯装置LAOS VIETNAM FRIENDSHIP HOSPITAL老挝$789
2025-02-24其他牙科器械LAOS VIETNAM FRIENDSHIP HOSPITAL老挝$297
2025-02-24其他医疗器具LAOS VIETNAM FRIENDSHIP HOSPITAL老挝$552
2025-02-24冷藏家具LAOS VIETNAM FRIENDSHIP HOSPITAL老挝$801
2025-02-24非电照明器具LAOS VIETNAM FRIENDSHIP HOSPITAL老挝$128
2025-02-24非光学显微镜LAOS VIETNAM FRIENDSHIP HOSPITAL老挝$1.9K
2025-02-24其他医疗器具LAOS VIETNAM FRIENDSHIP HOSPITAL老挝$3.8K
2025-02-24其他医疗器具LAOS VIETNAM FRIENDSHIP HOSPITAL老挝$7.6K
2025-02-24其他医疗器具LAOS VIETNAM FRIENDSHIP HOSPITAL老挝$166
2025-02-24非LED电灯装置LAOS VIETNAM FRIENDSHIP HOSPITAL老挝$316

相关企业 · 同类产品

Thanh Hoa Medical Materials and Equipment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →