DVS Trade & Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 丁酮
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Kỹ Thuật Dvs
20
进口笔数
24
出口笔数
$389.6K
进口金额
$29.0K
出口金额
2025-11-21
最近进口
2025-03-03
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105965502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1V2RJ4W |
| 成立日期 | 2012-08-10 |
| 联系地址 | Liên Ninh, Xã Nam Phù, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT DVS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Bằng Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp này, Cơ quan đăng ký kinh doanh chỉ chứng nhận việc Quý doanh nghiệp có đăng ký các ngành nghề kinh doanh và các thông tin nêu trên. Doanh nghiệp chịu trách nhiệm trước pháp luật về các thông tin đã đăng ký; Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề sau khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật và sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép, đồng thời chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật. 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84914722672 |
| 邮箱 | infominhhai@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731990 | 手工缝针 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291412 | 丁酮 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 852352 | 智能卡 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $382.6K |
| 越南 | 1 | $4.0K |
| 英国 | 1 | $1.5K |
| 韩国 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $29.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CyclOp FastJet Technologies (Shanghai) Inc. | 中国 | 14 | $375.7K | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
| MPD Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.0K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| Yunnan Maidao Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 单功能打印机、单功能打印机 |
| Shanghai T+Sint | 中国 | 1 | $60 | 其他印刷机零件 |
| Shanghai Dier Int Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 其他塑料制品、棉机织布 |
| Shanghai T+S Freight Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48 | 非棉针织背心、其他印刷机零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 21 | $26.3K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.7K | LED发光二极管、半导体器件零件 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 电力控制板 | CYKLOP FASTJET TECHNOLOGIES (SHANGHAI) INC | 中国 | $5.1K |
| 2025-11-21 | 其他印刷机零件 | CYKLOP FASTJET TECHNOLOGIES (SHANGHAI) INC | 中国 | $144 |
| 2025-11-21 | 其他硬塑料管 | CYKLOP FASTJET TECHNOLOGIES (SHANGHAI) INC | 中国 | $246 |
| 2025-11-21 | 其他印刷机零件 | CYKLOP FASTJET TECHNOLOGIES (SHANGHAI) INC | 中国 | $639 |
| 2025-10-24 | 阀门龙头 | CYKLOP FASTJET TECHNOLOGIES (SHANGHAI) INC | 中国 | $319 |
| 2025-10-24 | 其他印刷机零件 | CYKLOP FASTJET TECHNOLOGIES (SHANGHAI) INC | 中国 | $1.5K |
| 2025-10-24 | 电力控制板 | CYKLOP FASTJET TECHNOLOGIES (SHANGHAI) INC | 中国 | $112 |
| 2025-10-24 | 其他钢铁制品 | CYKLOP FASTJET TECHNOLOGIES (SHANGHAI) INC | 中国 | $64 |
| 2025-10-24 | 液体过滤机械 | CYKLOP FASTJET TECHNOLOGIES (SHANGHAI) INC | 中国 | $1.2K |
| 2025-10-24 | 单功能打印机 | CYKLOP FASTJET TECHNOLOGIES (SHANGHAI) INC | 中国 | $15.2K |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-03 | 黑色印刷墨水 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $142 |
| 2025-03-03 | 丁酮 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $6.7K |
| 2025-03-03 | 丁酮 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $1.4K |
| 2024-12-18 | 丁酮 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $967 |
| 2024-12-10 | 丁酮 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $785 |
| 2024-12-10 | 黑色印刷墨水 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $712 |
| 2024-12-10 | 丁酮 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $967 |
| 2024-11-27 | 丁酮 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $967 |
| 2024-11-07 | 丁酮 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $967 |
| 2024-10-22 | 丁酮 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $975 |