Phu Thong Hai Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 造纸机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU PHú THôNG HảI
25
进口笔数
0
出口笔数
$482.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702502609 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVF4Y3QF |
| 成立日期 | 2016-09-30 |
| 联系地址 | Số 261C1/2, Tổ 23, Khu Phố 1B, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU PHÚ THÔNG HẢI |
| 企业英文名称 | PHU THONG HAI IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 261C1/2, Tổ 23, Khu Phố 1B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84987404992 |
| 邮箱 | phuthonghai22.company@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843999 | 造纸机械零件 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 591132 | 造纸用重型织物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $482.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qin Yang Na Chuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $293.8K | 造纸机械零件、造纸用重型织物 |
| Guangxi Pingxiang Xingmeng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $53.0K | 造纸用重型织物、造纸机械零件 |
| E Co., Ltd. | 中国 | 3 | $46.6K | 聚酯机织物、染色棉针织布 |
| Guangxi Pingxiang City Tianrun Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.3K | 矿物粉碎机、其他钢铁制品 |
| Jinan Chengdong Machinery Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.0K | 纸张切割机、纸容器制造机 |
| Shandong Quansheng Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.9K | 其他钢铁制品、造纸机械零件 |
| Shandong Tianli Machinery Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他瓷制品 | SHANDONG TIANLI MACHINERY MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁非螺纹件 | SHANDONG TIANLI MACHINERY MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-28 | 其他瓷制品 | SHANDONG TIANLI MACHINERY MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁非螺纹件 | SHANDONG TIANLI MACHINERY MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-19 | 自粘纸板 | E CO., LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-19 | 自粘纸板 | E CO., LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-19 | 自粘纸板 | E CO., LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-19 | 自粘纸板 | E CO., LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-03-25 | 工业热交换器 | E CO., LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-03-25 | 其他测量仪器 | E CO., LTD | 中国 | $840 |