Manrui Mechanical Tool Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 非钢制圆锯片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG Cụ MáY MóC MANRUI VIệT NAM.
21
进口笔数
0
出口笔数
$1.42M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702837690 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5EN49T1 |
| 成立日期 | 2019-12-12 |
| 联系地址 | Số D2-14, đường N19, khu đô thị Thịnh Gia, tổ 8, khu phố 4, Phường Tân Định, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC CÔNG NGHỆ VINAMEDIC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số D2-15, đường N19, khu đô thị Thịnh Gia, tổ 8, khu phố 4, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84911875214 |
| 邮箱 | manrui.tool@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 846031 | 数控刃磨机 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 843680 | 其他农林机械 |
| 845630 | 放电加工机床 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 846880 | 焊接机械 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $1.42M |
| 德国 | 1 | $3.1K |
| 比利时 | 1 | $1.0K |
| 卢森堡 | 1 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Manrey Precision Tools Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.39M | 非钢制圆锯片、其他润滑剂 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.2K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Albert Kerbl GmbH | 德国 | 1 | $5.2K | 动物鞍具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-16 | 分析仪器 | ALBERT KERBL GMBH | 德国 | $75 |
| 2024-12-16 | 分析仪器 | ALBERT KERBL GMBH | 德国 | $1.8K |
| 2024-12-16 | 焊接机械 | ALBERT KERBL GMBH | 德国 | $625 |
| 2024-12-16 | 其他机器刀具 | ALBERT KERBL GMBH | 德国 | $625 |
| 2024-12-16 | 其他电动手工具 | ALBERT KERBL GMBH | 比利时 | $1.0K |
| 2024-12-16 | 其他农林机械 | ALBERT KERBL GMBH | 卢森堡 | $1.0K |
| 2024-07-19 | 非钢制圆锯片 | CHANGZHOU MANREY PRECISION TOOLS CO LTD | 中国 | $31.1K |
| 2024-07-18 | 其他润滑剂 | CHANGZHOU MANREY PRECISION TOOLS CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-06-12 | 非钢制圆锯片 | CHANGZHOU MANREY PRECISION TOOLS CO LTD | 中国 | $88.8K |
| 2024-05-07 | 非钢制圆锯片 | CHANGZHOU MANREY PRECISION TOOLS CO LTD | 中国 | $64.0K |