Van Nhi Import Export Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他干果

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU VâN NHI

15
进口笔数
5
出口笔数
$182.2K
进口金额
$98.4K
出口金额
2023-11-13
最近进口
2023-03-15
最近出口
6
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.2K20202021202220232020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120202021202220232020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5300811375
企查查编码QVN2D1FQE9
成立日期2023-01-09
联系地址Số nhà 005, đường Minh Khai, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU VÂN NHI
企业英文名称VAN NHI IMPORT EXPORT SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 005, đường Minh Khai, Phường Lào Cai, Lào Cai
经营范围Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
电话+84374674687
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081340其他干果
121190药用植物
060311鲜切玫瑰
060319其他鲜切花
060312鲜切康乃馨
060420鲜切枝叶
030619其他冷冻甲壳动物
392119其他泡沫塑料

出口

HS 编码产品
060314鲜菊花
060311鲜切玫瑰

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$182.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$59.6K
中国2$38.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Honghe Jielan Import & Export Co., Ltd.中国4$117.2K牛皮纸150-225克、其他干果
9040014020271ce38a76d79b825f2e421$20.9K
Yunnan Tengguang Pharmaceutical Co., Ltd.中国3$20.7K药用植物、加工草莓
Guangxi Dongxing Rongtong International Freight Agency Co., Ltd.中国2$12.3K胸罩、女式合成纤维裤
Binchuan Zhuolei Trading Co., Ltd.中国4$5.6K鲜葡萄、鲜切玫瑰
Shenzhen Yelongxiang Import & Export Co., Ltd.中国1$5.5K非瓷质陶瓷制品、不锈钢家用制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hekou Hengchuan Trading Co., Ltd.越南2$46.3K番石榴芒果山竹、鲜菊花
HeKou YuFa Import & Export Co., Ltd.中国2$38.8K其他食品制剂、鲜菊花
Hekou Yufa Import & Export Co., Ltd.越南1$13.3K鲜菊花

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-13药用植物GUANGXI DONGXING RONG TONG INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD中国$6.2K
2023-10-09药用植物GUANGXI DONGXING RONG TONG INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD中国$6.1K
2023-08-17其他干果HONGHE JIELAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$19.4K
2023-08-16其他干果HONGHE JIELAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$38.8K
2023-08-07其他干果HONGHE JIELAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$41.7K
2023-08-01其他干果GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO.,LDT中国$20.9K
2023-07-27药用植物YUNNAN TENGGUANG PHARMACEUTICAL CO LTD中国$833
2023-07-27药用植物YUNNAN TENGGUANG PHARMACEUTICAL CO LTD中国$6.7K
2023-07-27药用植物YUNNAN TENGGUANG PHARMACEUTICAL CO LTD中国$1.0K
2023-07-17药用植物YUNNAN TENGGUANG PHARMACEUTICAL CO LTD中国$3.8K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-15鲜菊花HEKOU YUFA IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$13.8K
2023-03-14鲜菊花HEKOU YUFA IMPORT & EXPORT CO.,LTD越南$13.3K
2023-03-09鲜菊花HEKOU YUFA IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$25.0K
2023-01-29鲜菊花HEKOU HENGCHUAN TRADING CO LTD越南$37.4K
2023-01-28鲜切玫瑰HEKOU HENGCHUAN TRADING CO LTD越南$4.1K
2023-01-28鲜菊花HEKOU HENGCHUAN TRADING CO LTD越南$4.8K

相关企业 · 同类产品

Van Nhi Import Export Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →