Van Nhi Import Export Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他干果
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU VâN NHI
15
进口笔数
5
出口笔数
$182.2K
进口金额
$98.4K
出口金额
2023-11-13
最近进口
2023-03-15
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300811375 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2D1FQE9 |
| 成立日期 | 2023-01-09 |
| 联系地址 | Số nhà 005, đường Minh Khai, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU VÂN NHI |
| 企业英文名称 | VAN NHI IMPORT EXPORT SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 005, đường Minh Khai, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84374674687 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081340 | 其他干果 |
| 121190 | 药用植物 |
| 060311 | 鲜切玫瑰 |
| 060319 | 其他鲜切花 |
| 060312 | 鲜切康乃馨 |
| 060420 | 鲜切枝叶 |
| 030619 | 其他冷冻甲壳动物 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060314 | 鲜菊花 |
| 060311 | 鲜切玫瑰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $182.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $59.6K |
| 中国 | 2 | $38.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Honghe Jielan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $117.2K | 牛皮纸150-225克、其他干果 |
| 9040014020271ce38a76d79b825f2e42 | 1 | $20.9K | ||
| Yunnan Tengguang Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.7K | 药用植物、加工草莓 |
| Guangxi Dongxing Rongtong International Freight Agency Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.3K | 胸罩、女式合成纤维裤 |
| Binchuan Zhuolei Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $5.6K | 鲜葡萄、鲜切玫瑰 |
| Shenzhen Yelongxiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 非瓷质陶瓷制品、不锈钢家用制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Hengchuan Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $46.3K | 番石榴芒果山竹、鲜菊花 |
| HeKou YuFa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.8K | 其他食品制剂、鲜菊花 |
| Hekou Yufa Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.3K | 鲜菊花 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-13 | 药用植物 | GUANGXI DONGXING RONG TONG INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2023-10-09 | 药用植物 | GUANGXI DONGXING RONG TONG INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2023-08-17 | 其他干果 | HONGHE JIELAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $19.4K |
| 2023-08-16 | 其他干果 | HONGHE JIELAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $38.8K |
| 2023-08-07 | 其他干果 | HONGHE JIELAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $41.7K |
| 2023-08-01 | 其他干果 | GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO.,LDT | 中国 | $20.9K |
| 2023-07-27 | 药用植物 | YUNNAN TENGGUANG PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $833 |
| 2023-07-27 | 药用植物 | YUNNAN TENGGUANG PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2023-07-27 | 药用植物 | YUNNAN TENGGUANG PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-07-17 | 药用植物 | YUNNAN TENGGUANG PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $3.8K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-15 | 鲜菊花 | HEKOU YUFA IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $13.8K |
| 2023-03-14 | 鲜菊花 | HEKOU YUFA IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 越南 | $13.3K |
| 2023-03-09 | 鲜菊花 | HEKOU YUFA IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $25.0K |
| 2023-01-29 | 鲜菊花 | HEKOU HENGCHUAN TRADING CO LTD | 越南 | $37.4K |
| 2023-01-28 | 鲜切玫瑰 | HEKOU HENGCHUAN TRADING CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2023-01-28 | 鲜菊花 | HEKOU HENGCHUAN TRADING CO LTD | 越南 | $4.8K |