HUY THANH PHAT MFG & SERVICES TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 钻探机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và SảN XUấT HUY THàNH PHáT
6
进口笔数
0
出口笔数
$85.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603820015 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYJGCMC4 |
| 成立日期 | 2021-06-30 |
| 联系地址 | Số 95/17/5 đường Trần Thị Hoa, Khu phố 12, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT HUY THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | HUY THANH PHAT MANUFACTURING AND SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 42 tổ 13, khu phố 7, Phường Long Bình, Đồng Nai |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84936377156 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 730451 | 合金钢无缝管 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $81.1K |
| 意大利 | 2 | $2.1K |
| 瑞士 | 2 | $1.1K |
| 德国 | 1 | $720 |
| 捷克 | 1 | $502 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG XINDA LUXIN WATERPROOF MATERIALS CO LTD | 中国 | 1 | $56.3K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| GUIZHOU SINODRILLS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $15.7K | 岩石钻具、钻探机械零件 |
| WUXI ORIENTAL XINHONG ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $9.1K | 螺纹螺母、岩石钻具 |
| IME GMBH | 德国 | 2 | $4.4K | 非泡沫橡胶密封件、土方机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-17 | 低塑聚氯乙烯板 | SHANDONG XINDA LUXIN WATERPROOF MATERIALS CO LTD | 中国 | $56.3K |
| 2024-08-02 | 钻探机械零件 | WUXI ORIENTAL XINHONG ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-08-02 | 螺纹螺母 | WUXI ORIENTAL XINHONG ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $222 |
| 2024-08-02 | 钻探机械零件 | WUXI ORIENTAL XINHONG ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $361 |
| 2024-04-26 | 合金钢管材 | IME GMBH | 意大利 | $307 |
| 2024-04-26 | 液压气压阀门 | IME GMBH | 瑞士 | $666 |
| 2024-04-26 | 其他钢铁管件 | IME GMBH | 意大利 | $79 |
| 2024-04-26 | 合金钢管材 | IME GMBH | 意大利 | $564 |
| 2024-04-26 | 非泡沫橡胶密封件 | IME GMBH | 意大利 | $289 |
| 2024-04-26 | 非泡沫橡胶密封件 | IME GMBH | 意大利 | $49 |