Triace Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 115 笔 · 主营 带框玻璃镜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRIACE VIệT NAM
115
进口笔数
4
出口笔数
$448.5K
进口金额
$2.0K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2023-12-22
最近出口
25
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315940649 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4DKVERA |
| 成立日期 | 2019-10-03 |
| 联系地址 | Phòng 1202, tầng 2, toà nhà New Wing, số 12, đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRIACE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TRIACE VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1202, tầng 2, toà nhà New Wing, số 12, đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật) + (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). + (Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan). + (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) + (Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm; không hoạt động vận động hành lang, hoạt động liên quan thuộc lĩnh vực quảng cáo 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84908328687 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23.069亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420212 | 塑纺容器 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 73 | $423.4K |
| 泰国 | 2 | $8.2K |
| 中国台湾 | 4 | $6.5K |
| 日本 | 14 | $5.4K |
| 中国 | 11 | $1.7K |
| 印度 | 3 | $1.5K |
| 丹麦 | 6 | $1.3K |
| 马来西亚 | 3 | $355 |
| 孟加拉国 | 1 | $172 |
| 匈牙利 | 1 | $32 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 3 | $1.0K |
| 中国台湾 | 1 | $959 |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Private Enterprise | 越南 | 16 | $146.2K | 其他塑料制品、其他纺织制品 |
| Kim Vinh Phu Co., Ltd. | 越南 | 49 | $137.4K | 软垫木座椅、其他木家具 |
| Sanyei Corp. | 越南 | 4 | $124.6K | 塑纺容器 |
| ARC Marine | 荷兰 | 3 | $5.8K | 其他木制品、贱金属铰链 |
| Sanyei Corp. | 日本 | 13 | $4.6K | 其他纸制品、印刷标签 |
| Extreme Exports | 印度 | 2 | $1.4K | 家具配件、不可调扳手 |
| Samco Corp. Corporation | 日本 | 6 | $1.3K | 高尔夫球、商业广告材料 |
| Tai Hsin (Suzhou) Travel Goods Co., Ltd. | 中国 | 2 | $553 | 塑纺容器、其他塑料制品 |
| Chat Board A | 丹麦 | 2 | $346 | 其他塑料制品、书写石板和板 |
| San Miguel Yamamura Woven Products Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $305 | 衬背铝箔、其他铝制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SGS Taiwan Ltd. Hardline Laboratory | 中国台湾 | 1 | $959 | 塑纺容器 |
| S Warehouse | 丹麦 | 2 | $678 | 木制餐具、植物纤维制品 |
| Frank Topholt | 丹麦 | 1 | $360 | 其他木制品 |
近期贸易明细
进口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 木制餐具 | SANYEI CORP | 中国 | $2 |
| 2026-03-27 | 木制餐具 | SANYEI CORP | 中国 | $4 |
| 2026-03-27 | 木制餐具 | SANYEI CORP | 中国 | $12 |
| 2026-03-27 | 木制餐具 | SANYEI CORP | 中国 | $11 |
| 2026-03-27 | 其他纺织制品 | SANYEI CORP | 中国 | $1 |
| 2026-03-27 | 木制餐具 | SANYEI CORP | 中国 | $3 |
| 2026-03-27 | 木制餐具 | SANYEI CORP | 中国 | $9 |
| 2026-03-27 | 木制餐具 | SANYEI CORP | 中国 | $6 |
| 2026-03-27 | 木制餐具 | SANYEI CORP | 中国 | $9 |
| 2026-03-27 | 木制餐具 | SANYEI CORP | 中国 | $4 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-22 | 其他木制品 | FRANK TOPHOLT | 丹麦 | $90 |
| 2023-12-22 | 木制餐具 | S WAREHOUSE | 丹麦 | $111 |
| 2023-12-22 | 木制餐具 | S WAREHOUSE | 丹麦 | $174 |
| 2023-12-22 | 其他木制品 | FRANK TOPHOLT | 丹麦 | $20 |
| 2023-12-22 | 其他木制品 | FRANK TOPHOLT | 丹麦 | $180 |
| 2023-12-22 | 其他木制品 | FRANK TOPHOLT | 丹麦 | $70 |
| 2023-10-25 | 塑纺容器 | SGS Taiwan Ltd. Hardline Laboratory | 中国台湾 | $369 |
| 2023-10-25 | 塑纺容器 | SGS TAIWAN LTD HARDLINE LABORATORY | 中国台湾 | $154 |
| 2023-10-25 | 塑纺容器 | SGS Taiwan Ltd. Hardline Laboratory | 中国台湾 | $144 |
| 2023-10-25 | 塑纺容器 | SGS Taiwan Ltd. Hardline Laboratory | 中国台湾 | $292 |