Triace Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 115 笔 · 主营 带框玻璃镜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TRIACE VIệT NAM

115
进口笔数
4
出口笔数
$448.5K
进口金额
$2.0K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2023-12-22
最近出口
25
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $50.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.7K · 6 笔出口 $1.4K · 2 笔2023-11进口 $15.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $40.1K · 9 笔出口 $645 · 2 笔2024-01进口 $17.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $27.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $452 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $38.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $50.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $180 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $374 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $45 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $271 · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.7K · 6 笔出口 $1.4K · 2 笔2023-11进口 $15.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $40.1K · 9 笔出口 $645 · 2 笔2024-01进口 $17.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $27.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $452 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $38.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $50.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $180 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $374 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $45 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $271 · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315940649
企查查编码QVN4DKVERA
成立日期2019-10-03
联系地址Phòng 1202, tầng 2, toà nhà New Wing, số 12, đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRIACE VIỆT NAM
企业英文名称TRIACE VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 1202, tầng 2, toà nhà New Wing, số 12, đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật) + (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). + (Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan). + (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) + (Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm; không hoạt động vận động hành lang, hoạt động liên quan thuộc lĩnh vực quảng cáo 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84908328687
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本23.069亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
700992带框玻璃镜
392690其他塑料制品
392490塑料家用制品
420212塑纺容器
482390其他纸制品
830210贱金属铰链
830242家具配件
940199汽车座椅零件
390190其他乙烯聚合物
420292其他塑纺箱盒

出口

HS 编码产品
420212塑纺容器
441990木制餐具
442199其他木制品
821599非贵金属餐具
940330木制办公家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南73$423.4K
泰国2$8.2K
中国台湾4$6.5K
日本14$5.4K
中国11$1.7K
印度3$1.5K
丹麦6$1.3K
马来西亚3$355
孟加拉国1$172
匈牙利1$32

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
丹麦3$1.0K
中国台湾1$959

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Private Enterprise越南16$146.2K其他塑料制品、其他纺织制品
Kim Vinh Phu Co., Ltd.越南49$137.4K软垫木座椅、其他木家具
Sanyei Corp.越南4$124.6K塑纺容器
ARC Marine荷兰3$5.8K其他木制品、贱金属铰链
Sanyei Corp.日本13$4.6K其他纸制品、印刷标签
Extreme Exports印度2$1.4K家具配件、不可调扳手
Samco Corp. Corporation日本6$1.3K高尔夫球、商业广告材料
Tai Hsin (Suzhou) Travel Goods Co., Ltd.中国2$553塑纺容器、其他塑料制品
Chat Board A丹麦2$346其他塑料制品、书写石板和板
San Miguel Yamamura Woven Products Sdn. Bhd.马来西亚2$305衬背铝箔、其他铝制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SGS Taiwan Ltd. Hardline Laboratory中国台湾1$959塑纺容器
S Warehouse丹麦2$678木制餐具、植物纤维制品
Frank Topholt丹麦1$360其他木制品

近期贸易明细

进口(共 115)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27木制餐具SANYEI CORP中国$2
2026-03-27木制餐具SANYEI CORP中国$4
2026-03-27木制餐具SANYEI CORP中国$12
2026-03-27木制餐具SANYEI CORP中国$11
2026-03-27其他纺织制品SANYEI CORP中国$1
2026-03-27木制餐具SANYEI CORP中国$3
2026-03-27木制餐具SANYEI CORP中国$9
2026-03-27木制餐具SANYEI CORP中国$6
2026-03-27木制餐具SANYEI CORP中国$9
2026-03-27木制餐具SANYEI CORP中国$4

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-22其他木制品FRANK TOPHOLT丹麦$90
2023-12-22木制餐具S WAREHOUSE丹麦$111
2023-12-22木制餐具S WAREHOUSE丹麦$174
2023-12-22其他木制品FRANK TOPHOLT丹麦$20
2023-12-22其他木制品FRANK TOPHOLT丹麦$180
2023-12-22其他木制品FRANK TOPHOLT丹麦$70
2023-10-25塑纺容器SGS Taiwan Ltd. Hardline Laboratory中国台湾$369
2023-10-25塑纺容器SGS TAIWAN LTD HARDLINE LABORATORY中国台湾$154
2023-10-25塑纺容器SGS Taiwan Ltd. Hardline Laboratory中国台湾$144
2023-10-25塑纺容器SGS Taiwan Ltd. Hardline Laboratory中国台湾$292

相关企业 · 同类产品

Triace Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →