Livefit Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LIVEFIT
12
进口笔数
0
出口笔数
$147.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317030130 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK8RQTUC |
| 成立日期 | 2021-11-15 |
| 联系地址 | 404 Tân Sơn Nhì, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIVEFIT |
| 企业英文名称 | LIVEFIT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 404 Tân Sơn Nhì, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84387774712 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 210610 | 蛋白浓缩物 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 180620 | 含可可食品>2kg |
| 630293 | 化纤盥洗织物 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 392410 | 塑料餐具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 12 | $98.5K |
| 加拿大 | 4 | $43.5K |
| 英国 | 4 | $5.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Evolution Nutrition LLC | 美国 | 12 | $98.5K | 其他食品制剂、蛋白浓缩物 |
| Evolution Nutrition LLC | 加拿大 | 4 | $43.5K | 其他食品制剂、蛋白浓缩物 |
| Evolution Nutrition LLC | 英国 | 4 | $5.9K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-25 | 其他非酒精饮料 | EVLUTION NUTRITION LLC | 美国 | $7 |
| 2024-10-25 | 其他食品制剂 | EVLUTION NUTRITION LLC | 美国 | $6 |
| 2024-10-25 | 其他食品制剂 | EVLUTION NUTRITION LLC | 美国 | $2.1K |
| 2024-10-25 | 其他食品制剂 | EVLUTION NUTRITION LLC | 美国 | $1.3K |
| 2024-10-25 | 其他食品制剂 | EVLUTION NUTRITION LLC | 美国 | $4 |
| 2024-10-25 | 含可可食品>2kg | EVLUTION NUTRITION LLC | 美国 | $289 |
| 2024-10-25 | 其他食品制剂 | EVLUTION NUTRITION LLC | 美国 | $277 |
| 2024-10-25 | 其他食品制剂 | EVLUTION NUTRITION LLC | 美国 | $2.1K |
| 2024-10-25 | 其他食品制剂 | EVLUTION NUTRITION LLC | 美国 | $5 |
| 2024-10-25 | 其他食品制剂 | EVLUTION NUTRITION LLC | 美国 | $8 |