Agritec Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 整姜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AGRITEC
1
进口笔数
17
出口笔数
$4.3K
进口金额
$320.3K
出口金额
2023-04-22
最近进口
2026-01-28
最近出口
1
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300747734 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK0WMV55 |
| 成立日期 | 2012-08-07 |
| 联系地址 | Thôn An Mỹ, Xã Mỹ Hương, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AGRITEC |
| 企业英文名称 | AGRITEC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Tỳ Điện, Xã Lương Tài, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84941996888 |
| 邮箱 | Agritecjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 58.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091011 | 整姜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091011 | 整姜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $4.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $173.0K |
| 孟加拉国 | 5 | $128.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $9.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K Farm Farming Association Corp. | 越南 | 1 | $4.3K | 整姜 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taj Global Trading | 孟加拉国 | 4 | $104.0K | 鲜大蒜、整姜 |
| Taj Global Trading | 越南 | 3 | $71.2K | 整姜 |
| Zebra Enterprise | 越南 | 2 | $42.6K | 整姜 |
| Zebra Enterprise | 孟加拉国 | 1 | $24.4K | 胡萝卜和萝卜、鲜苹果 |
| Al Hossain Trading | 越南 | 1 | $20.9K | 整姜 |
| Rafiq Traders | 越南 | 1 | $19.4K | 整姜 |
| Yeon Woo Nong San | 越南 | 2 | $14.7K | 整姜 |
| PT Difarm Agro Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $9.4K | 整姜 |
| DIFARM AGRO INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $9.4K | 整姜、910110 |
| K Farm Farming Association Corp. | 越南 | 1 | $4.3K | 整姜 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-22 | 整姜 | K FARM FARMING ASSOCIATION CORP ORATION | 越南 | $4.3K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 整姜 | DIFARM AGRO INDONESIA | 印度尼西亚 | $9.4K |
| 2026-01-13 | 整姜 | PT Difarm Agro Indonesia | — | $9.4K |
| 2023-06-22 | 整姜 | AL HOSSAIN TRADING | 越南 | $20.9K |
| 2023-06-07 | 整姜 | TAJ GLOBAL TRADING | 孟加拉国 | $29.1K |
| 2023-05-30 | 整姜 | ZEBRA ENTERPRISE | 孟加拉国 | $24.4K |
| 2023-05-29 | 整姜 | TAJ GLOBAL TRADING | 孟加拉国 | $29.1K |
| 2023-05-24 | 整姜 | TAJ GLOBAL TRADING | 越南 | $25.6K |
| 2023-05-17 | 整姜 | TAJ GLOBAL TRADING | 孟加拉国 | $23.1K |
| 2023-05-15 | 整姜 | TAJ GLOBAL TRADING | 越南 | $25.6K |
| 2023-05-15 | 整姜 | ZEBRA ENTERPRISE | 越南 | $21.4K |