GLOBAL TECHNOLOGY & ENGINEERING CO LTD
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và Kỹ THUậT GLOBAL
2
进口笔数
14
出口笔数
$14.1K
进口金额
$577.9K
出口金额
2024-12-23
最近进口
2025-10-08
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317082481 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ7TJT10 |
| 成立日期 | 2021-12-15 |
| 联系地址 | 26/21 đường Hoàng Tăng Bí, Khu phố 5, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ KỸ THUẬT GLOBAL |
| 企业英文名称 | GLOBAL TECHNOLOGY AND ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26/21 đường Hoàng Tăng Bí, Khu phố 5, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84383097345 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 848130 | 止回阀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $11.5K |
| 法国 | 1 | $1.7K |
| 波兰 | 1 | $937 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 坦桑尼亚 | 13 | $566.0K |
| 越南 | 1 | $11.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZUEHL-ABEGG SEA PTE., LTD | 中国 | 1 | $11.3K | 其他风扇 |
| WUXI PROPOWER INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $2.8K | 阀门龙头、发动机泵 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO | 坦桑尼亚 | 6 | $303.5K | 通信设备、基站 |
| VIETTEL TANZANIA PLC | 英国 | 6 | $217.4K | 绝缘电线、电力控制板 |
| I CANNEX CONTRACTORS LTD (ICANNEX) | 坦桑尼亚 | 1 | $45.1K | 其他风扇、止回阀 |
| ICANNEX CONSULTANCY & ENGINEERING LTD | 越南 | 1 | $11.9K | 变压器零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-23 | 电动机及零件 | WUXI PROPOWER INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 法国 | $1.2K |
| 2024-12-23 | 阀门龙头 | WUXI PROPOWER INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 法国 | $492 |
| 2024-12-23 | 压力测量仪 | WUXI PROPOWER INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 波兰 | $229 |
| 2024-12-23 | 其他电气开关 | WUXI PROPOWER INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $196 |
| 2024-12-23 | 液体气体测量仪 | WUXI PROPOWER INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 波兰 | $708 |
| 2023-01-06 | 其他风扇 | ZUEHL-ABEGG SEA PTE., LTD | 中国 | $8.8K |
| 2023-01-06 | 其他风扇 | ZUEHL-ABEGG SEA PTE., LTD | 中国 | $2.5K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-08 | 电动机及零件 | VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO | 坦桑尼亚 | $30.2K |
| 2025-08-20 | 自动断路器 | VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO | 坦桑尼亚 | $10.2K |
| 2025-08-20 | 自动断路器 | VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO | 坦桑尼亚 | $7.1K |
| 2025-08-20 | 电力控制板 | VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO | 坦桑尼亚 | $13.7K |
| 2025-08-05 | 电力控制板 | VIETTEL TANZANIA PLC | 坦桑尼亚 | $13.5K |
| 2025-08-05 | 自动断路器 | VIETTEL TANZANIA PLC | 坦桑尼亚 | $7.0K |
| 2025-08-05 | 自动断路器 | VIETTEL TANZANIA PLC | 坦桑尼亚 | $10.0K |
| 2025-07-02 | 内燃机滤油器 | VIETTEL TANZANIA PLC | 坦桑尼亚 | $2.3K |
| 2025-07-02 | 内燃机滤油器 | VIETTEL TANZANIA PLC | 坦桑尼亚 | $5.5K |
| 2025-07-02 | 内燃机滤油器 | VIETTEL TANZANIA PLC | 坦桑尼亚 | $9.0K |