TRAN GIA AGRICULTURAL PRODUCTS IMPORT EXPORT & PROCESSING CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 初榨花生油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và CHế BIếN NôNG SảN TRầN GIA
12
进口笔数
0
出口笔数
$3.89M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001255161 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB26WCC8 |
| 成立日期 | 2022-10-18 |
| 联系地址 | Thôn Mỹ Am, Xã Thư Vũ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ CHẾ BIẾN NÔNG SẢN TRẦN GIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Mỹ Am, Xã Thư Vũ, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84978429274 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 150810 | 初榨花生油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 12 | $3.89M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VINAY INDUSTRIES LTD | 印度 | 11 | $3.56M | 初榨花生油、精制花生油 |
| AALOK OIL CAKE PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $327.1K | 初榨花生油 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 初榨花生油 | VINAY INDUSTRIES LTD | 印度 | $316.6K |
| 2025-11-24 | 初榨花生油 | VINAY INDUSTRIES LTD | 印度 | $317.1K |
| 2025-11-22 | 初榨花生油 | VINAY INDUSTRIES LTD | 印度 | $316.4K |
| 2025-11-19 | 初榨花生油 | VINAY INDUSTRIES LTD | 印度 | $316.3K |
| 2025-11-07 | 初榨花生油 | VINAY INDUSTRIES LTD | 印度 | $318.1K |
| 2025-07-07 | 初榨花生油 | VINAY INDUSTRIES LTD | 印度 | $327.8K |
| 2025-07-07 | 初榨花生油 | VINAY INDUSTRIES LTD | 印度 | $331.8K |
| 2025-06-25 | 初榨花生油 | VINAY INDUSTRIES LTD | 印度 | $329.8K |
| 2025-06-20 | 初榨花生油 | AALOK OIL CAKE PRIVATE LTD | 印度 | $327.1K |
| 2025-06-19 | 初榨花生油 | VINAY INDUSTRIES LTD | 印度 | $328.7K |