AN NHIEN IMPORT EXPORT TRANSPORT COMPAMY LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VậN TảI AN NHIêN
4
进口笔数
0
出口笔数
$32.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109130279 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN638UHJT |
| 成立日期 | 2020-03-17 |
| 联系地址 | Số 103 Yên Lạc, Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VẬN TẢI AN NHIÊN |
| 企业英文名称 | AN NHIEN IMPORT EXPORT TRANSPORT COMPAMY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 103 Yên Lạc, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84985999248 |
| 邮箱 | xnkannhien6688@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 340600 | 蜡烛 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 460194 | 非竹编结品 |
| 481850 | 纸质服装 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610423 | 女式化纤套装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $32.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI DONGXING RONGTONG INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 越南 | 4 | $28.2K | 塑料家用制品、钢铁钉及U形钉 |
| GUANGXI DONGXING RONG TONG INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | 2 | $4.6K | 胸罩、女式合成纤维裤 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-08 | 金属纽扣 | GUANGXI DONGXING RONGTONG INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-09-08 | 非竹编结品 | GUANGXI DONGXING RONG TONG INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-09-08 | 皮革鞋靴 | GUANGXI DONGXING RONGTONG INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-09-08 | 男式合成纤维裤 | GUANGXI DONGXING RONGTONG INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-09-08 | 钢铁钉及U形钉 | GUANGXI DONGXING RONGTONG INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-09-08 | 钢铁丝制品 | GUANGXI DONGXING RONGTONG INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2023-09-08 | 女式化纤套装 | GUANGXI DONGXING RONGTONG INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $750 |
| 2023-09-08 | 金属办公设备 | GUANGXI DONGXING RONGTONG INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $400 |
| 2023-09-08 | 塑料/纺织手提包 | GUANGXI DONGXING RONGTONG INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2023-09-08 | 其他塑胶鞋 | GUANGXI DONGXING RONGTONG INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $600 |