Viet Tuan Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Việt Tuấn
- 邮箱9
67
进口笔数
1
出口笔数
$2.29M
进口金额
$1.5K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2023-04-05
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106022099 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN299WC9U |
| 成立日期 | 2012-10-29 |
| 联系地址 | Số 28, ngõ 477, phố Tam Trinh, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VIỆT TUẤN |
| 企业英文名称 | VIET TUAN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28 Ngõ 477 Phố Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842435668286 |
| 邮箱 | sales@viettuans.vn |
| 官网 | viettuans.vn |
| 传真 | 0435668299 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854470 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $953.2K |
| 拉脱维亚 | 38 | $597.0K |
| 立陶宛 | 25 | $525.9K |
| 越南 | 13 | $195.7K |
| 马来西亚 | 3 | $18.2K |
| 中国台湾 | 1 | $3.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GETIC SIA | 拉脱维亚 | 31 | $774.3K | 通信设备、通信设备零件 |
| Joint-Harvest International Holdings Ltd. | 中国 | 10 | $587.7K | 通信设备 |
| MikroTik LS SIA | 拉脱维亚 | 12 | $499.0K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| Teltonika Asia Pte. Ltd. | 立陶宛 | 10 | $186.3K | 通信设备、静止变流器 |
| SIGMA CORP ORATION LTD | 中国香港 | 3 | $118.3K | 通信设备、泵及压缩机零件 |
| Joint Harvest International Holdings Ltd. | 越南 | 1 | $115.5K | 通信设备 |
| Teltonika Asia Pte. Ltd. | 中国 | 4 | $12.9K | 静止变流器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 通信设备 | MikroTik LS SIA | 立陶宛 | $5.0K |
| 2026-04-14 | 通信设备 | MikroTik LS SIA | 拉脱维亚 | $3.9K |
| 2026-04-14 | 通信设备 | MikroTik LS SIA | 拉脱维亚 | $1.4K |
| 2026-04-14 | 通信设备 | MikroTik LS SIA | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-14 | 通信设备 | MikroTik LS SIA | 拉脱维亚 | $3.1K |
| 2026-04-14 | 通信设备 | MikroTik LS SIA | 越南 | $970 |
| 2026-04-14 | 通信设备 | MikroTik LS SIA | 立陶宛 | $9.2K |
| 2026-04-14 | 通信设备 | MikroTik LS SIA | 立陶宛 | $5.0K |
| 2026-04-14 | 通信设备 | MikroTik LS SIA | 立陶宛 | $9.2K |
| 2026-04-14 | 通信设备 | MikroTik LS SIA | 拉脱维亚 | $1.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-05 | 通信设备 | NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2023-04-05 | 静止变流器 | NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $222 |