Trade Max Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TRADE MAX
4
进口笔数
1
出口笔数
$7.0K
进口金额
$482
出口金额
2026-01-14
最近进口
2026-04-21
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318060850 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQB8DHBS |
| 成立日期 | 2023-09-25 |
| 联系地址 | Số 46 đường số 50, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRADE MAX |
| 企业英文名称 | TRADE MAX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 46 đường số 50, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0909534134 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 940440 | 床上被子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $5.5K |
| 中国台湾 | 2 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hango Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.7K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| ATHENS DAILY NECESSITIES CO | 中国台湾 | 3 | $2.3K | 其他食品制剂、床上被子 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ATHENS DAILY NECESSITIES CO LTD | 中国台湾 | 1 | $482 | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 床上被子 | ATHENS DAILY NECESSITIES CO | 韩国 | $800 |
| 2025-10-16 | 其他护肤品 | HANGO COSMETICS CO LTD | 韩国 | $755 |
| 2025-10-16 | 皮肤清洁剂 | Hango Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | $384 |
| 2025-10-16 | 其他护肤品 | HANGO COSMETICS CO LTD | 韩国 | $552 |
| 2025-10-16 | 皮肤清洁剂 | Hango Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | $384 |
| 2025-10-16 | 皮肤清洁剂 | HANGO COSMETICS CO LTD | 韩国 | $384 |
| 2025-10-16 | 皮肤清洁剂 | HANGO COSMETICS CO LTD | 韩国 | $384 |
| 2025-10-16 | 其他护肤品 | HANGO COSMETICS CO LTD | 韩国 | $624 |
| 2025-10-16 | 其他护肤品 | HANGO COSMETICS CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2024-08-14 | 其他食品制剂 | ATHENS DAILY NECESSITIES CO | 中国台湾 | $441 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | ATHENS DAILY NECESSITIES CO LTD | — | $482 |